Indochine Spices Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Vị Đông Dương
9
进口笔数
166
出口笔数
$1.54M
进口金额
$17.85M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-08-24
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313097374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75KR69S |
| 成立日期 | 2015-01-16 |
| 联系地址 | 482/12 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA VỊ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINE SPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 482/12 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842835153568 |
| 邮箱 | anhphan@indochinespices.com |
| 传真 | +842835977518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 9 | $1.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 144 | $15.71M |
| 阿联酋 | 12 | $1.26M |
| 加拿大 | 4 | $385.7K |
| 巴巴多斯 | 2 | $251.7K |
| 越南 | 2 | $181.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $36.0K |
| 新加坡 | 1 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Braspep Agro Comercial Exportadora Ltd. | 巴西 | 5 | $809.9K | 整粒胡椒 |
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 4 | $729.4K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Spice Inc. | 乌拉圭 | 73 | $9.03M | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| Elite Spice Inc. | 美国 | 19 | $2.99M | 整粒胡椒、干辣椒 |
| US Spice Mills Inc | 美国 | 9 | $1.08M | 整粒胡椒、其他香料 |
| B&G Foods North America, Inc. | 美国 | 8 | $1.06M | 醋渍黄瓜、整粒胡椒 |
| OLD MANSION, INC. | 美国 | 5 | $672.4K | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| Schiff Food Products | 美国 | 7 | $633.3K | 整粒胡椒、其他香料 |
| Les Aliments Cell Inc. | 加拿大 | 5 | $385.7K | 整粒胡椒、干洋葱 |
| Royal Golden LLC | 阿联酋 | 5 | $320.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 整粒胡椒 | Braspep Agro Comercial Exportadora Ltd. | 巴西 | $163.8K |
| 2025-11-24 | 整粒胡椒 | Braspep Agro Comercial Exportadora Ltd. | 巴西 | $163.8K |
| 2025-10-20 | 整粒胡椒 | Braspep Agro Comercial Exportadora Ltd. | 巴西 | $162.4K |
| 2025-10-20 | 整粒胡椒 | BRASPEP AGRO COMERCIAL EXPORTADORA LTD | 巴西 | $162.4K |
| 2025-10-09 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $173.6K |
| 2025-09-12 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $190.4K |
| 2025-08-21 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $173.6K |
| 2025-08-21 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $191.8K |
| 2025-03-31 | 整粒胡椒 | Braspep Agro Comercial Exportadora Ltd. | 巴西 | $157.5K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | VIETNAM BLACK PEPPER MIN 570 G/L ETO TREATED | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | VIETNAM BLACK PEPPER MIN 570 G/L ETO TREATED | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 整粒胡椒 | Dhirani Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | $172.8K |
| 2026-06-09 | 整粒胡椒 | Elite Spice Inc. | 美国 | $164.5K |
| 2026-06-09 | 整粒胡椒 | Elite Spice Inc. | 美国 | $164.5K |
| 2026-06-04 | VIETNAM BLACK PEPPER MIN 570 G/L ETO TREATED | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | 整粒胡椒 | B&G Foods North America, Inc. | 美国 | $164.3K |
| 2026-06-04 | 整粒胡椒 | B&G Foods North America, Inc. | 美国 | $164.3K |
| 2026-06-04 | VIETNAM BLACK PEPPER MIN 570 G/L ETO TREATED | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | 整粒胡椒 | Dhirani Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | $175.5K |