Facasap Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ FACASAP
13
进口笔数
1
出口笔数
$143.9K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2024-08-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317505426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NHB4WE |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Lầu 5, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ FACASAP |
| 企业英文名称 | FACASAP TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84905164499 |
| 邮箱 | facasapbrand@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $71.9K |
| 美国 | 4 | $39.2K |
| 中国 | 6 | $28.2K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comair S.p.A. | 意大利 | 4 | $68.2K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Fiam Utensili Pneumatici S.p.A. | 意大利 | 1 | $20.9K | 其他气动发动机、气动旋转手动工具 |
| Comair S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $20.0K | 垫片套装、钢铁软管 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shenzhen Era Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 工业机器人、金属精加工机床 |
| Elephant S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.7K | 机械零件、硫化橡胶垫 |
| Fun Technology Innovation Inc. | 中国 | 1 | $4.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| FUN TECHNOLOGY INNOVATION INC. | 中国台湾 | 1 | $15 | 其他电视摄像机、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comair S.p.A. | 意大利 | 1 | $2.9K | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | HUIZHOU GURKI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-11-04 | 其他功能机器 | Fiam Utensili Pneumatici S.p.A. | 意大利 | $20.6K |
| 2025-11-04 | 非电动提升机 | Fiam Utensili Pneumatici S.p.A. | 意大利 | $278 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2025-09-10 | 非CRT电脑显示器 | FUN TECHNOLOGY INNOVATION INC | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-10 | 非CRT电脑显示器 | Fun Technology Innovation Inc. | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-04 | 工业机器人 | SHENZHEN ERA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-01-03 | 自动数据处理输入输出单元 | FUN TECHNOLOGY INNOVATION INC. | 中国 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他电动手工具 | COMAIR SPA | 意大利 | $1.4K |
| 2024-08-05 | 其他电动手工具 | Comair S.p.A. | 意大利 | $1.4K |