CozyLiving Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUộC SốNG ấM áP
171
进口笔数
3
出口笔数
$3.56M
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-07-01
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304228535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPY4PY2 |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | 406 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUỘC SỐNG ẤM ÁP |
| 企业英文名称 | COZYLIVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842854040775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $2.72M |
| 意大利 | 23 | $841.3K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTL Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $944.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Rossini S.r.l. | 意大利 | 19 | $799.0K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $287.1K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $157.5K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Foshan Kuli Furniture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $155.6K | 软垫木座椅、加工牛马皮革 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Foshan Xi Wei Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $99.1K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $56.6K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $48.8K | 木制办公家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-06-29 | 加工牛马皮革 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $870 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 其他电视摄像机 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $847 |
| 2023-07-01 | 藤柳家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $259 |
| 2023-07-01 | 其他木家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $49 |
| 2023-07-01 | 木制办公家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $172 |
| 2023-07-01 | 商业广告材料 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $20 |
| 2023-07-01 | 木制办公家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $153 |
| 2023-07-01 | 其他木家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $146 |
| 2023-07-01 | 木制办公家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $249 |
| 2023-07-01 | 木制办公家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $253 |
| 2023-07-01 | 藤柳家具 | Cozy International Pty Ltd | 澳大利亚 | $194 |