Phu Xuan Giang Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY PHú XUâN GIANG
45
进口笔数
58
出口笔数
$1.96M
进口金额
$2.67M
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-04-25
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300495124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS8W4UY |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY PHÚ XUÂN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh các loại giấy (giấy bao bì, giấy duplex, giấy kratf.) và bao bì carton sóng. Kinh doanh nguyên liệu giấy, thiết bị vật tư ngành giấy và sản xuất các sản phẩm từ giấy. Mua bán, lắp đặt thiết bị vật tư ngành giấy. Kinh doanh dịch vụ khách sạn. Mua bán thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm. Mua bán thiết bị, dụng cụ thể dục thể thao. Kinh doanh vận tải đường bộ bằng ô tô. Kinh doanh đồ uống, rượu bia, thực phẩm. Kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình. Dịch vụ xông hơi, masage. Dịch vụ gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc. Dịch vụ cắt tóc, làm đầu và thẩm mỹ viện. Dịch vụ tầm quất, xoa bóp, đấm lưng, vật lý trị liệu. Dịch vụ tắm, tắm hơi. Các dịch vụ chăm sóc cá nhân khác. Kinh doanh dịch vụ nhà hàng. Kinh doanh dịch vụ phục vụ khách du lịch, văn hoá, thể thao. Mua bán đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, các mặt hàng cơ khí, kim khí, vật liệu xây dựng. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Hoạt động biểu diễn nghệ thuật. Kinh doanh khu vui chơi giải trí. Hoạt động thể thao và giải trí khác. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện đến 35 KV, công trình cấp thoát nước và các công trình văn hoá. San lấp mặt bằng, trang trí nội ngoại thất. Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng. Trồng rừng. Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm của chúng. Mua bán gas, bếp gas. Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn thiết kế). In và các dịch vụ liên quan đến in. |
| 传真 | 02223838588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $847.0K |
| 中国 | 7 | $367.2K |
| 韩国 | 6 | $252.4K |
| 比利时 | 2 | $138.3K |
| 美国 | 3 | $123.2K |
| 西班牙 | 3 | $82.9K |
| 波兰 | 1 | $47.3K |
| 新西兰 | 1 | $40.1K |
| 法国 | 1 | $34.1K |
| 英国 | 1 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.05M |
| 越南 | 19 | $273.3K |
| 缅甸 | 3 | $239.1K |
| 老挝 | 2 | $73.2K |
| 泰国 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leenear Corp. | 日本 | 6 | $246.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Sampo Corporation | 日本 | 4 | $160.7K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Choyang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $150.6K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Nippon Materio Co., Ltd. | 日本 | 4 | $141.3K | 未漂牛皮纸废料、铝废料 |
| Rangolee BV | 比利时 | 2 | $138.3K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 4 | $117.1K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.9K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Jiangsu Aixier International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 其他离心泵、造纸机械 |
| CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY | 美国 | 2 | $83.6K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Touchi International Corporation | 日本 | 2 | $83.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 25 | $1.35M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 6 | $635.6K | ||
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $273.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Jia Mei Carton Products Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $239.1K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Global Pulp & Paper Ltd. | 老挝 | 2 | $73.2K | 未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Chuangxin International Ltd. | 泰国 | 1 | $34.0K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-02-24 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 液体流量计 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $682 |
| 2025-02-24 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-24 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $873 |
| 2025-02-24 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-24 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-21 | 其他离心泵 | JIANGSU AIXIER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-21 | 其他离心泵 | JIANGSU AIXIER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-21 | 其他离心泵 | JIANGSU AIXIER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-04-25 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-25 | 再生挂面纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-25 | 再生挂面纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 再生挂面纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-04-25 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-04-24 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-24 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.2K |