Khai Xuan Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ KHảI XUâN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$110.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG3BX7V |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | Số 4A/40/380 Tô Hiệu, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHẢI XUÂN |
| 企业英文名称 | KHAI XUAN SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84899858282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $66.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $55.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.0K | 小麦粉、热带木薄板 |
| Mountain Forest Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $11.2K | 大理石子、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 热带木胶合板 | MOUNTAIN FOREST PRODUCT CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2024-02-29 | 小麦粉 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-02-05 | 小麦粉 | MEGA HARDWOOD CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-02-05 | 小麦粉 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-01-08 | 小麦粉 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-12-07 | 小麦粉 | MEGA HARDWOOD CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-11-09 | 小麦粉 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2023-10-27 | 小麦粉 | MEGA HARDWOOD CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2023-09-29 | 小麦粉 | MEGA HARDWOOD CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-08-29 | 小麦粉 | FINE FLOORING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |