N&C Bamboo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH N&C BAMBOO
8
进口笔数
0
出口笔数
$139.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314952578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4TJ82F |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | 1/11/24 đường Tân Thới Nhất 22, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N&C BAMBOO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/11/10 TTN 22, Khu phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909457269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $139.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Bishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.3K | 木制餐具、竹编篮筐 |
| XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 2 | $38.6K | 竹制木制品、木制餐具 |
| Sanshanyuan Import & Export Trading (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 竹制木制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $208 |
| 2026-03-30 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-30 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-23 | 木制餐具 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 木制餐具 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-23 | 木制餐具 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 竹制木制品 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-06 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 竹制木制品 | XIAMEN JUNYITAI INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.0K |