Viet Sky Travel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET - SKY TRAVEL
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$4.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109351768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CAPDQE |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà D20 Khu Đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET - SKY TRAVEL |
| 企业英文名称 | VIET - SKY TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà D20 Khu Đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84388895722 |
| 邮箱 | inforvietsky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 290511 | 甲醇 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $4.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $4.64M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 液压油 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $220 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $103 |