Loc Phat Commercial Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ LộC PHáT
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101834980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG84CV9 |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Khu CN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT COMMERCIAL IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H11, Đường N3, Khu Công Nghiệp Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | ctytnhhlocphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.61M |
| 印度 | 3 | $217.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.33M | 其他三嗪化合物、运输集装箱 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 3 | $217.1K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Octa Industry Ltd. | 中国 | 5 | $107.2K | 其他三嗪化合物、乙酸 |
| Jining Haochen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.6K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Tianjin Zhoushang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-04 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-03-16 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-16 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-16 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-12 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |