Dong Hiep Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阳离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư ĐôNG HIệP
51
进口笔数
11
出口笔数
$1.32M
进口金额
$13.04M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-10
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101159195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44J7DE5 |
| 成立日期 | 2001-07-23 |
| 联系地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG HIỆP |
| 企业英文名称 | DONG HIEP TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437160270 |
| 邮箱 | maitt0505@gmail.com |
| 官网 | dhti.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $704.2K |
| 中国 | 30 | $390.4K |
| 日本 | 16 | $125.7K |
| 新加坡 | 11 | $61.6K |
| 法国 | 11 | $26.5K |
| 美国 | 2 | $6.0K |
| 印度 | 5 | $5.2K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.83M |
| 柬埔寨 | 4 | $140.1K |
| 中国台湾 | 2 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | 23 | $908.4K | 阳离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $355.7K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Azuma Yama Co., Ltd. | 法国 | 9 | $18.0K | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Azuma Yama Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他苷类、阳离子表面活性剂 |
| Huzhou Yibo New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Ningbo Steng Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Azuma Yama Co., Ltd. | 美国 | 2 | $6.0K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Altico Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 天然聚合物、其他植物提取物 |
| Dongying Hi-Tech Spring Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| Beijing SoonerCleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $861 | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 5 | $12.83M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| LSH (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $151.9K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| FU BURG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $51.5K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 阳离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-21 | 三乙醇胺化合物 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $139 |
| 2026-04-21 | 阳离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 印度 | $929 |
| 2026-04-21 | 阳离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 其他有机表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | AZUMA YAMA CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 卫生用品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $929 |
| 2025-02-10 | 卫生用品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-02-10 | 卫生用品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 卫生用品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $929 |
| 2025-02-10 | 工业清洁制剂 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $924 |
| 2025-02-10 | 卫生用品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $809 |
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $1.5K |
| 2025-02-10 | 工业清洁制剂 | LSH (CAMBODIA) PTE LTD | — | $924 |