Dong Hiep Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阳离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư ĐôNG HIệP

51
进口笔数
11
出口笔数
$1.32M
进口金额
$13.04M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-02-10
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $701 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-03进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-06进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-12进口 $333 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $701 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-03进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-06进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-12进口 $333 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-03进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101159195
企查查编码QVN44J7DE5
成立日期2001-07-23
联系地址Lô CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG HIỆP
企业英文名称DONG HIEP TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842437160270
邮箱maitt0505@gmail.com
官网dhti.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340241阳离子表面活性剂
340242非离子表面活性剂
560121棉絮制品
330290工业用芳香物质
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
130219其他植物提取物
392119其他泡沫塑料
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
330499其他护肤品
961900卫生用品
340290工业清洁制剂
330730香浴用品
340119非盥洗用皂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$704.2K
中国30$390.4K
日本16$125.7K
新加坡11$61.6K
法国11$26.5K
美国2$6.0K
印度5$5.2K
德国4$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$12.83M
柬埔寨4$140.1K
中国台湾2$51.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AZUMA YAMA CO LTD中国台湾23$908.4K阳离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国16$355.7K棉絮制品、重型无纺布
Azuma Yama Co., Ltd.法国9$18.0K其他植物提取物、其他植物油
Azuma Yama Co., Ltd.中国2$15.2K其他苷类、阳离子表面活性剂
Huzhou Yibo New Material Co., Ltd.中国2$7.7K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Ningbo Steng Commodity Co., Ltd.中国3$6.4K非农用喷雾器具、手动计量泵
Azuma Yama Co., Ltd.美国2$6.0K工业清洁制剂、其他化学制剂
Altico Biotech Co., Ltd.中国1$2.5K天然聚合物、其他植物提取物
Dongying Hi-Tech Spring Chemical Industry Co., Ltd.中国1$1.3K丙二醇、其他醚醇衍生物
Beijing SoonerCleaning Technology Co., Ltd.中国1$86125-70克非织造布、人造纤维无纺布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南5$12.83M高强力机织物、其他钢铁制品
LSH (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡4$151.9K制备面食、其他非酒精饮料
FU BURG INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾2$51.5K非盥洗用皂

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$6.1K
2026-04-21阳离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$13.7K
2026-04-21三乙醇胺化合物AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$139
2026-04-21阳离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$10.9K
2026-04-21工业清洁制剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-21其他化学制剂AZUMA YAMA CO LTD印度$929
2026-04-21阳离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$9.3K
2026-04-21其他有机表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$3.5K
2026-04-21非离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$2.2K
2026-04-21非离子表面活性剂AZUMA YAMA CO LTD中国台湾$1.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10卫生用品LSH (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$3.2K
2025-02-10其他护肤品LSH (CAMBODIA) PTE LTD—$929
2025-02-10卫生用品LSH (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$2.5K
2025-02-10卫生用品LSH (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.6K
2025-02-10卫生用品LSH (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$929
2025-02-10工业清洁制剂LSH (CAMBODIA) PTE LTD—$924
2025-02-10卫生用品LSH (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$2.5K
2025-02-10其他护肤品LSH (CAMBODIA) PTE LTD—$809
2025-02-10其他护肤品LSH (CAMBODIA) PTE LTD—$1.5K
2025-02-10工业清洁制剂LSH (CAMBODIA) PTE LTD—$924

相关企业 · 同类产品

Dong Hiep Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →