Knight Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNIGHT LOGISTICS
2
进口笔数
49
出口笔数
$54.7K
进口金额
$3.93M
出口金额
2023-06-17
最近进口
2026-08-12
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309879594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MT4NDB |
| 成立日期 | 2010-03-26 |
| 联系地址 | 55 Đường số 6, KDC Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNIGHT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KNIGHT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 6, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842873004422 |
| 邮箱 | lamd@knight.com.vn |
| 官网 | www.knight.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 940430 | 睡袋 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $48.5K |
| 加拿大 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 46 | $3.90M |
| 美国 | 3 | $25.3K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akamai Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $54.7K | 固态存储设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VYBOR | 俄罗斯 | 44 | $3.90M | 铅酸蓄电池、家用洗碗机 |
| Akamai Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $25.3K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| KANT | 阿联酋 | 1 | $2.2K | 纺织面料鞋、男式化纤大衣 |
| Shanghai Jundo International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 工业清洁制剂 |
| KANT LLC | 俄罗斯 | 1 | $363 | 其他塑纺箱盒、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $4.0K |
| 2023-06-17 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $14.2K |
| 2023-06-17 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $12.5K |
| 2023-04-01 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 加拿大 | $2.1K |
| 2023-04-01 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 加拿大 | $2.1K |
| 2023-04-01 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 加拿大 | $2.0K |
| 2023-04-01 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $17.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 男式针织大衣 | IWIN GROUP CORP. | 美国 | $0 |