PHAT DAT VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHáT ĐạT VIệT NAM
14
进口笔数
7
出口笔数
$1.05M
进口金额
$949.4K
出口金额
2024-06-13
最近进口
2023-09-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ6TDKV |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | D22/23 KDC Thuận Giao,Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHAT DAT VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916788716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $1.02M |
| 中国 | 3 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 7 | $949.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | 7 | $656.6K | 50-250cc摩托车 |
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 4 | $363.3K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | 3 | $25.7K | 糖果、其他运动鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 4 | $528.0K | 未锻轧铝合金 |
| GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 2 | $285.3K | 未锻轧铝合金 |
| GUANGXI ZHAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $136.1K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 50-250cc摩托车 | PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2023-12-19 | 中小排量摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2023-11-28 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2023-11-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2023-10-21 | 中小排量摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-10-13 | 中小排量摩托车 | PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-08-31 | 中小排量摩托车 | PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-08-23 | 燃烧类香料 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-08-23 | 中小排量摩托车 | PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-08-14 | 50-250cc摩托车 | PT LIMA TUJUH SAGITTAURO | 印度尼西亚 | $94.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI ZHAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $136.1K |
| 2023-09-02 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $126.7K |
| 2023-09-02 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $132.6K |
| 2023-08-29 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $133.1K |
| 2023-08-28 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $135.7K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $138.0K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $147.3K |