Trong My Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TRọNG Mỹ

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$771.3K
出口金额
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号5702043902
企查查编码QVNMN51XHT
成立日期2020-05-25
联系地址Tổ 2, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRỌNG MỸ
企业英文名称TRONG MY IMPORT EXPORT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842039557388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
170490糖果
080119其他椰子
292242氨基酸及酯类
190420谷物片食品
210390混合调味料
190532华夫饼威化饼
200710果酱制品
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$591.2K
越南8$180.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamada Shoji Co., Ltd.日本28$591.1K其他非酒精饮料、制备面食
Hamada Shoji Co., Ltd.越南8$180.1K氨基酸及酯类、其他食品制剂
Nichi Etsu Busan Co., Ltd.日本1$66其他谷物粉、麦芽啤酒

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他非酒精饮料Hamada Shoji Co., Ltd.日本$19.7K
2026-03-25其他加工水果Hamada Shoji Co., Ltd.日本$4.5K
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$566
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$1.8K
2026-03-18糖果Hamada Shoji Co., Ltd.日本$300
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$566
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$650
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$575
2026-03-18其他椰子Hamada Shoji Co., Ltd.日本$250
2026-03-18其他食品制剂Hamada Shoji Co., Ltd.日本$575

相关企业 · 同类产品

Trong My Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →