Trong My Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TRọNG Mỹ
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$771.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702043902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN51XHT |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRỌNG MỸ |
| 企业英文名称 | TRONG MY IMPORT EXPORT TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842039557388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $591.2K |
| 越南 | 8 | $180.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 28 | $591.1K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.1K | 氨基酸及酯类、其他食品制剂 |
| Nichi Etsu Busan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $66 | 其他谷物粉、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他非酒精饮料 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-03-25 | 其他加工水果 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $566 |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 糖果 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $566 |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $575 |
| 2026-03-18 | 其他椰子 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | $575 |