Linh Xuan Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LINH XUâN
117
进口笔数
10
出口笔数
$2.22M
进口金额
$145.3K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312691137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M2SKET |
| 成立日期 | 2014-03-18 |
| 联系地址 | 55/11/17 Phú Châu, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH XUÂN |
| 企业英文名称 | LINH XUAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/11/17 Phú Châu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988420994 |
| 邮箱 | linhxuanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $2.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $122.4K |
| 韩国 | 2 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.11M | 木制餐具、竹制木制品 |
| Fujian Bishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $362.3K | 木制餐具、竹编篮筐 |
| Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $312.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Changsha Jinke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $285.9K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Changsha City Xiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.4K | 木制餐具、木制餐具 |
| Changsha Henghuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 木制餐具、竹制木制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongloi Imex Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $102.5K | 木竹餐具、扫帚刷子 |
| Green Stick | 韩国 | 2 | $22.9K | 其他硫化橡胶制品、木制餐具 |
| Harry Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.9K | 木制餐具、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 木制餐具 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-22 | 木制餐具 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-22 | 竹制木制品 | FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-20 | 木制餐具 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-20 | 竹制木制品 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-20 | 木制餐具 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-15 | 竹制木制品 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-15 | 木制餐具 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-13 | 木制餐具 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-01-07 | 包装机械 | CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $999 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $133 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $133 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $266 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $799 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-01-16 | 工业清洁制剂 | DONGLOI IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |