Linh Xuan Services Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LINH XUâN

117
进口笔数
10
出口笔数
$2.22M
进口金额
$145.3K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-01-16
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 2 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $102.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.3K · 7 笔出口 $11.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.2K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.4K · 2 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $102.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.3K · 7 笔出口 $11.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312691137
企查查编码QVN4M2SKET
成立日期2014-03-18
联系地址55/11/17 Phú Châu, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH XUÂN
企业英文名称LINH XUAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/11/17 Phú Châu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84988420994
邮箱linhxuanco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441912木制餐具
442191竹制木制品
392020聚丙烯塑料
441990木制餐具
392010乙烯聚合物塑料
842240包装机械
392330塑料容器
392490塑料家用制品
480255未涂布印刷纸卷
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
441919木竹餐具
960390扫帚刷子
340290工业清洁制剂
441912木制餐具
940429其他材料床垫
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$2.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$122.4K
韩国2$22.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Xiangheng Import & Export Co., Ltd.中国57$1.11M木制餐具、竹制木制品
Fujian Bishun Trading Co., Ltd.中国21$362.3K木制餐具、竹编篮筐
Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd.中国10$312.2K木制餐具、竹制木制品
Changsha Jinke Import & Export Co., Ltd.中国21$285.9K木制餐具、竹制木制品
Changsha City Xiancheng Import & Export Co., Ltd.中国5$115.4K木制餐具、木制餐具
Changsha Henghuo Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$35.9K木制餐具、竹制木制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongloi Imex Pty Ltd澳大利亚7$102.5K木竹餐具、扫帚刷子
Green Stick韩国2$22.9K其他硫化橡胶制品、木制餐具
Harry Trading Pty Ltd澳大利亚1$19.9K木制餐具、纸制餐具

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29木制餐具FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$17.3K
2026-01-22木制餐具FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$13.5K
2026-01-22竹制木制品FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$4.5K
2026-01-20木制餐具CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$21.7K
2026-01-20竹制木制品CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.0K
2026-01-20木制餐具CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$4.4K
2026-01-15竹制木制品CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$14.3K
2026-01-15木制餐具CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$10.8K
2026-01-13木制餐具CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$41.5K
2026-01-07包装机械CHANGSHA CITY XIANGHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$20.8K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$999
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$133
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$133
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$300
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$6.7K
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$266
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$799
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$200
2026-01-16工业清洁制剂DONGLOI IMEX PTY LTD澳大利亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

Linh Xuan Services Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →