VIN CORP Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIN CORP
8
进口笔数
0
出口笔数
$357
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102095610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GURUK4 |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ Huế, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIN CORP |
| 企业英文名称 | VIN CORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842439766167 |
| 邮箱 | Support@vincorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $170 |
| 澳大利亚 | 1 | $132 |
| 智利 | 2 | $36 |
| 西班牙 | 2 | $10 |
| 新西兰 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domaine Zinck | 法国 | 1 | $146 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Qualia Wines | 澳大利亚 | 1 | $132 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Champagne Gruet | 法国 | 1 | $24 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | 1 | $24 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Viña Morandé S.A. | 阿根廷 | 1 | $12 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| J M HARRIS LIMITED | 新西兰 | 1 | $9 | 2升以下静止葡萄酒、980720 |
| Grandes Vinos y Viñedos S.A. | 西班牙 | 1 | $6 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| BODEGAS VERDUGUEZ SL | 西班牙 | 1 | $4 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-13 | 2升以下静止葡萄酒 | BISQUERTT UNSCRIPTED WINES | 智利 | $4 |
| 2026-04-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Qualia Wines | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Qualia Wines | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Qualia Wines | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Qualia Wines | 澳大利亚 | $33 |