Ky Long Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 天然气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Kỳ LONG
49
进口笔数
120
出口笔数
$3.52M
进口金额
$38.13M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-10
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310298964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMDV5FS |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | Lầu 3, 81-83 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỲ LONG |
| 企业英文名称 | KY LONG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Toà nhà PVFCCo, Số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866760701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271121 | 天然气 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $1.81M |
| 中国 | 40 | $1.65M |
| 新西兰 | 3 | $48.3K |
| 美国 | 4 | $3.3K |
| 德国 | 4 | $3.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 欧盟 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $38.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFE S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.80M | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 21 | $918.8K | 减压阀、气体烟雾分析仪 |
| Suzhou Zhibang Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $475.4K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Jiangsu Huayan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.4K | 其他气泵、计量液体泵 |
| Luxi New Energy Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 运输集装箱、非油罐挂车 |
| YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | 4 | $62.9K | 液体气体测量仪、气体液化设备 |
| Q Subs Ltd. | 新西兰 | 3 | $56.0K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| Zhangjiagang Furui Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 钢制气罐、减压阀 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd. | 2 | $3.7K | 减压阀 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 108 | $37.95M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 4 | $69.1K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | 新加坡 | 3 | $61.5K | 天然气、自粘塑料片 |
| CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | 5 | $49.0K | 天然气 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机械密封件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $541 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $541 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | Q SUBS LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 非钢铁软管 | Q SUBS LTD | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 非钢铁软管 | Q SUBS LTD | 意大利 | $1.8K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-04 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-04 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | 越南 | $39.0K |
| 2026-03-13 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | — | $8.8K |
| 2026-03-05 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | — | $8.9K |
| 2026-03-03 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | — | $13.6K |
| 2026-02-12 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | — | $8.9K |
| 2026-02-05 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978) | — | $8.9K |
| 2026-02-03 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $26.1K |
| 2026-01-14 | 天然气 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $8.7K |