Ky Long Service Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 天然气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Kỳ LONG

55
进口笔数
127
出口笔数
$3.71M
进口金额
$38.28M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-09
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $33.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2024-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-08进口 $474 · 1 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-09进口 $953 · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-10进口 $36.9K · 3 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-04进口 $57.7K · 1 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-05进口 $333.5K · 2 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-06进口 $93.6K · 3 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-07进口 $113.0K · 4 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-08进口 $230.8K · 5 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-12进口 $102.3K · 3 笔出口 $47.0K · 3 笔2026-01进口 $41.0K · 2 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2026-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2026-04进口 $347.3K · 2 笔出口 $61.5K · 3 笔2026-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $87.0K · 4 笔2026-06进口 $118.9K · 4 笔出口 $69.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $33.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2024-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-08进口 $474 · 1 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-09进口 $953 · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-10进口 $36.9K · 3 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $42.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-04进口 $57.7K · 1 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-05进口 $333.5K · 2 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-06进口 $93.6K · 3 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-07进口 $113.0K · 4 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-08进口 $230.8K · 5 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-11进口 $90.9K · 4 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-12进口 $102.3K · 3 笔出口 $47.0K · 3 笔2026-01进口 $41.0K · 2 笔出口 $43.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2026-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2026-04进口 $347.3K · 2 笔出口 $61.5K · 3 笔2026-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $87.0K · 4 笔2026-06进口 $118.9K · 4 笔出口 $69.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310298964
企查查编码QVNXMDV5FS
成立日期2010-09-10
联系地址Lầu 3, 81-83 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỲ LONG
企业英文名称KY LONG SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Toà nhà PVFCCo, Số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842866760701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848110减压阀
731100钢制气罐
848140安全阀
841960气体液化设备
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
902710气体烟雾分析仪
903281自动控制仪器
830710钢铁软管
848130止回阀

出口

HS 编码产品
271121天然气
848420机械密封件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.82M
意大利5$1.81M
新西兰4$52.3K
波兰1$9.5K
美国4$3.3K
德国4$3.2K
加拿大1$2.3K
欧盟1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$38.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFE S.p.A.意大利2$1.80M泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd.中国23$940.7K减压阀、液体气体测量仪
Suzhou Zhibang Energy Equipment Co., Ltd.中国5$557.4K钢制气罐、运输集装箱
Jiangsu Huayan International Trade Co., Ltd.中国4$87.3K其他气泵、真空泵
JIANGSU EVERPROS TRADE SERVICE CO., LTD.中国2$83.3K液体气体测量仪、减压阀
Luxi New Energy Equipment Group Co., Ltd.中国1$70.0K运输集装箱、非油罐挂车
Q-SUBS LIMITED新西兰3$56.0K其他自动控制仪、阀门龙头
YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED中国2$41.0K安全阀、液体气体测量仪
Zhangjiagang Furui Cryogenic Technology Co., Ltd.中国1$18.5K钢制气罐、减压阀
YUE HUA KYLONG TRADING SERVICE COMPANY LTD2$3.7K减压阀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南112$38.02M纸制卷轴、其他钢铁制品
CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)新加坡10$217.5K天然气、自粘塑料片
CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)5$49.0K天然气

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19气体液化设备JIANGSU EVERPROS TRADE SERVICE CO., LTD.中国$1.8K
2026-06-19气体液化设备JIANGSU EVERPROS TRADE SERVICE CO., LTD.中国$900
2026-06-19气体液化设备JIANGSU EVERPROS TRADE SERVICE CO., LTD.中国$20.8K
2026-06-15钢制气罐Suzhou Zhibang Energy Equipment Co., Ltd.中国$41.0K
2026-06-15钢制气罐Suzhou Zhibang Energy Equipment Co., Ltd.中国$41.0K
2026-06-05压力测量仪Aplisens S.A.波兰$2.0K
2026-06-05压力测量仪Aplisens S.A.波兰$2.0K
2026-06-05压力测量仪Aplisens S.A.波兰$2.7K
2026-06-05组合测量仪器Aplisens S.A.波兰$2.8K
2026-06-02钢铁软管Jiangsu Huayan International Trade Co., Ltd.中国$3.9K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$11.7K
2026-06-03天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$11.7K
2026-06-03天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$45.7K
2026-05-22高压塑料软管CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$7.7K
2026-05-22机械密封件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$8.3K
2026-05-22机械密封件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$5.7K
2026-05-08天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$11.2K
2026-05-06天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$11.2K
2026-05-06天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$42.9K
2026-04-10天然气CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG (MST: 3702529978)越南$11.2K

相关企业 · 同类产品

Ky Long Service Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →