Dong Cuu Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG CửU LONG
26
进口笔数
0
出口笔数
$194.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312600718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA2JB8J |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Số 10, đường 34, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG CỬU LONG |
| 企业英文名称 | DONG CUU LONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường 34, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84898981146 |
| 邮箱 | cskh@dongcuulong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $135.1K |
| 中国 | 10 | $53.2K |
| 印度 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padua Ceramics Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $101.2K | 低吸水率瓷砖 |
| International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $25.7K | 低吸水率瓷砖 |
| Xiamen Suntown Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Xixian Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 玻璃马赛克、彩色小瓦片 |
| Domogres Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Pavit Ceramics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Foshan Oceanland Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan E&C Home Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 低吸水率瓷砖、加工大理石制品 |
| Chen Zhe | 中国 | 1 | $207 | 钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2025-12-08 | 低吸水率瓷砖 | INTERNATIONAL CERAMIC MFG HUB SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2025-11-24 | 低吸水率瓷砖 | PADUA CERAMICS PTE LTD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2025-11-17 | 低吸水率瓷砖 | DOMOGRES PTE LTD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | PADUA CERAMICS PTE LTD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | PADUA CERAMICS PTE LTD | 马来西亚 | $36 |