Lien Viet Construction Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Liên Việt
2
进口笔数
7
出口笔数
$18.6K
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2023-09-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201152027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE6QFUD |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | Số 64 Lê Duẩn, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 - BT06 Đường Bắc Sơn, Khu đô thị Cựu Viên, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02253545968 |
| 邮箱 | livico@lienvietvn.vn |
| 官网 | www.lienvietvn.vn |
| 传真 | 02253545536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 569.8698亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Casting Inc. | 中国 | 1 | $13.0K | 不可锻铸铁件、钢铁铸件 |
| Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 电力控制板、LED照明装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $474 |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $42 |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $923 |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $382 |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $25 |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-10 | 钢铁铸件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $479 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 普通石膏制品 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-09-12 | 其他玻璃纤维 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-09-12 | 1000伏以下插头插座 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-09-12 | 其他塑料管材 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-09-12 | 非LED电灯装置 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-09-12 | 钢铁门窗 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-09-12 | 其他钢铁管件 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-09-12 | 绝缘电线 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-09-12 | 贱金属配件 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-09-12 | 钢铁门窗 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $237 |