Headfully Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 钢笔铅笔套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEADFULLY
106
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315300670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KN179F |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | A74 đường số 1, KDC Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEADFULLY |
| 企业英文名称 | HEADFULLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A74 đường số 1, KDC Bắc Rạch Chiếc, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822681188 |
| 邮箱 | nguyenthuanthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960850 | 钢笔铅笔套装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $3.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.05M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Skychoics International Ltd. | 中国 | 17 | $622.4K | 钢笔铅笔套装、塑纺容器 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $197.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Jumbo-Home Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.6K | 练习本、绘画粉笔 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Quanzhou Wellgolden Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.9K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $105.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| D D Industries Ltd. | 中国 | 2 | $77.2K | 塑料容器、塑料餐具 |
| Anhui 367 Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.5K | 其他塑纺箱盒、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | NINGBO JUMBO-HOME TRADING CO. LTD. | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-27 | 真空瓶及零件 | NINGBO JUMBO-HOME TRADING CO. LTD. | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-08 | 真空瓶及零件 | NINGBO JUMBO-HOME TRADING CO. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 真空瓶及零件 | NINGBO JUMBO-HOME TRADING CO. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-31 | 真空瓶及零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-31 | 钢笔铅笔套装 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |