L&D Auto Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH L&D AUTO
13
进口笔数
50
出口笔数
$4.89M
进口金额
$456.4K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502312336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB44E5U1 |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, Khu Phố Mỹ Tân, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L&D AUTO |
| 企业英文名称 | L&D AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 51, Khu phố Mỹ Tân, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841900969664 |
| 邮箱 | support@ldauto.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $4.52M |
| 意大利 | 7 | $374.0K |
| 中国 | 2 | $218 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $456.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.52M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Prysmian Cavi e Sistemi Italia S.r.l. | 意大利 | 5 | $369.2K | 其他未硫化橡胶、绝缘电线 |
| Cavotec Specimas S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Cavotec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $567 | 电器装置零件、其他功能机器 |
| Cavotec Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $202 | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 48 | $432.7K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Mitsui E&S Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | PRYSMIAN CAVI E SISTEMI ITALIA S R L | 意大利 | $57.8K |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | PRYSMIAN CAVI E SISTEMI ITALIA S R L | 意大利 | $19.3K |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | PRYSMIAN CAVI E SISTEMI ITALIA S R L | 意大利 | $15.3K |
| 2026-02-13 | 绝缘电线 | PRYSMIAN CAVI E SISTEMI ITALIA S R L | 意大利 | $138.4K |
| 2026-02-11 | 绝缘电线 | PRYSMIAN CAVI E SISTEMI ITALIA S R L | 意大利 | $138.4K |
| 2026-01-05 | 钢绞线缆 | CAVOTEC SHANGHAI CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2025-08-07 | 电器装置零件 | CAVOTEC PTE LTD | 意大利 | $107 |
| 2025-08-07 | 电器装置零件 | CAVOTEC PTE LTD | 意大利 | $332 |
| 2025-08-07 | 电器装置零件 | CAVOTEC PTE LTD | 意大利 | $59 |
| 2025-08-07 | 电器装置零件 | CAVOTEC PTE LTD | 意大利 | $18 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $570 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 静止变流器 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 通信设备 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $187 |
| 2026-01-05 | 窗式/壁挂空调 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.1K |