La Coffee Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHê LA
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317601095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSH020C |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 96-98-100 Trần Nguyên Đán, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÊ LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 289 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02838208488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.03M |
| 英国 | 4 | $3.2K |
| 马达加斯加 | 1 | $23 |
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.33M | 纸制餐具、其他塑纺箱盒 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 17 | $238.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| P & M Printing Packaging Inc. | 中国 | 4 | $74.9K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| P & M PRINTING PACKAGING INC | 美国 | 2 | $62.0K | 塑料餐具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.9K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.3K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.4K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Zhengzhou Lonkia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 瓶清洁干燥机、果蔬加工机械 |
| Henan Ocean Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 面包面食机械、灌装封口机 |
| Truffle Hunter Ltd. | 英国 | 4 | $3.2K | 混合调味料、非初榨橄榄油 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属框架座椅 | NINGBO NATUREHIKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 金属框架座椅 | NINGBO NATUREHIKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-12 | 其他塑纺箱盒 | WEIFANG MINFLY PACKAGING CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-12 | 其他塑纺箱盒 | WEIFANG MINFLY PACKAGING CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | P & M PRINTING PACKAGING INC | 中国 | $420 |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | P & M PRINTING PACKAGING INC | 中国 | $420 |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | P & M PRINTING PACKAGING INC | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | P & M PRINTING PACKAGING INC | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.0K |