La Coffee Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHê LA

101
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $139.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317601095
企查查编码QVNPSH020C
成立日期2022-12-09
联系地址Số 96-98-100 Trần Nguyên Đán, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÊ LA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 289 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02838208488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
392410塑料餐具
851679其他家用电动热器
420292其他塑纺箱盒
842230灌装封口机
940179金属框架座椅
0902403公斤以上红茶
732690其他钢铁制品
851660家用炊具
210390混合调味料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$2.03M
英国4$3.2K
马达加斯加1$23
法国1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Minfly Packaging Co., Ltd.中国36$1.33M纸制餐具、其他塑纺箱盒
V Trans Trade Ltd.中国17$238.1K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
P & M Printing Packaging Inc.中国4$74.9K塑料餐具、其他塑纺箱盒
P & M PRINTING PACKAGING INC美国2$62.0K塑料餐具
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国9$59.9K塑料家用制品、玩具模型
Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd.中国5$51.3K睡袋、其他塑纺箱盒
Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国5$26.4K静止变流器、20W以下固定电阻器
Zhengzhou Lonkia Machinery Co., Ltd.中国2$25.4K瓶清洁干燥机、果蔬加工机械
Henan Ocean Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$25.1K面包面食机械、灌装封口机
Truffle Hunter Ltd.英国4$3.2K混合调味料、非初榨橄榄油

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16金属框架座椅NINGBO NATUREHIKE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2026-04-16金属框架座椅NINGBO NATUREHIKE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2026-04-12其他塑纺箱盒WEIFANG MINFLY PACKAGING CO LTD中国$267
2026-04-12其他塑纺箱盒WEIFANG MINFLY PACKAGING CO LTD中国$267
2026-04-09塑料餐具P & M PRINTING PACKAGING INC中国$420
2026-04-09塑料餐具P & M PRINTING PACKAGING INC中国$420
2026-04-09塑料餐具P & M PRINTING PACKAGING INC中国$26.1K
2026-04-09塑料餐具P & M PRINTING PACKAGING INC中国$26.1K
2026-04-01不锈钢家用制品V TRANS TRADE LTD中国$1.0K
2026-04-01不锈钢家用制品V TRANS TRADE LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

La Coffee Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →