QST Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 涤棉机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QST VIệT NAM
520
进口笔数
523
出口笔数
$8.87M
进口金额
$94.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
27
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316127281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXU38TU |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QST VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quyết định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghi định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tai hoà giải đổi với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp ly, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02837708008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 551312 | 涤棉斜纹布 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $6.68M |
| 中国 | 300 | $2.17M |
| 巴基斯坦 | 20 | $19.9K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $93.54M |
| 中国香港 | 116 | $494.9K |
| 韩国 | 35 | $298.0K |
| 新加坡 | 23 | $194.7K |
| 巴基斯坦 | 10 | $128.4K |
| 印度尼西亚 | 39 | $44.3K |
| 老挝 | 3 | $39.3K |
| 美国 | 17 | $19.1K |
| 斯里兰卡 | 46 | $15.9K |
| 孟加拉国 | 9 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $6.73M | 其他服装配件、棉混纺机织物 |
| Linyi Fenghui Textile Co., Ltd. | 中国 | 57 | $982.7K | 尼龙聚酰胺织物、涤棉机织布 |
| Tianjin Runbo Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $239.4K | 聚酯机织物、棉混纺合成布 |
| Hebei On Channel Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $190.0K | 尼龙聚酰胺织物、涤棉斜纹布 |
| E CO LTD | 中国 | 15 | $140.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Hebei Hongbo Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $130.9K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Anhui Xiongsheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $98.7K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| MMS UK | 英国 | 67 | $97.2K | 包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线 |
| Hebei Rainbow Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.4K | 涤棉斜纹布、涤棉机织布 |
| Shanghai Huanjing Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $53.8K | 塑料涂层织物、980200 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $93.40M | 尼龙聚酰胺织物、25-70克非织造布 |
| Evolution3 Ltd. | 中国 | 97 | $433.8K | 200克以上牛仔布、塑料涂层织物 |
| Qst Ind Asia (S) Pte Ltd | 新加坡 | 19 | $186.5K | 其他服装配件、染色机织布 |
| Pan Pacific | 越南 | 12 | $65.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PT Trisco Tailored Apparel Mft | 印度尼西亚 | 21 | $29.3K | 合成纤维缝纫线 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 20 | $10.1K | 非织造标签、未印刷标签 |
| MAS Active (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 26 | $8.6K | 人造纤维缝纫线、印刷标签 |
| MAS Active Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $5.7K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Mas Active Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $755 | 乙烯聚合物塑料、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | MMS UK | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | MMS UK | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他服装配件 | QST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | GEEBEE (BANGLADESH) LTD. | 孟加拉国 | $152 |
| 2026-04-23 | 其他人造窄幅布 | GEEBEE (BANGLADESH) LTD. | 孟加拉国 | $49 |
| 2026-04-22 | 涤棉机织物 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $979 |
| 2026-04-21 | 涤棉染色布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 涤棉机织物 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 棉混纺机织物 | URI CO INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 涤棉染色布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 涤棉染色布 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 涤棉机织物 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 涤棉染色布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $275 |