QST Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 涤棉机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QST VIệT NAM

520
进口笔数
523
出口笔数
$8.87M
进口金额
$94.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
27
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-09进口 $22.8K · 11 笔出口 $76.1K · 11 笔2023-10进口 $44.0K · 14 笔出口 $75.2K · 17 笔2023-11进口 $80.2K · 8 笔出口 $37.8K · 18 笔2023-12进口 $36.0K · 11 笔出口 $62.0K · 15 笔2024-01进口 $62.9K · 16 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-02进口 $15.9K · 5 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-03进口 $31.0K · 13 笔出口 $29.2K · 11 笔2024-04进口 $114.1K · 22 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-05进口 $60.9K · 21 笔出口 $48.7K · 13 笔2024-06进口 $81.0K · 9 笔出口 $14.4K · 11 笔2024-07进口 $92.3K · 14 笔出口 $39.1K · 16 笔2024-08进口 $41.3K · 14 笔出口 $33.2K · 22 笔2024-09进口 $62.9K · 14 笔出口 $54.6K · 15 笔2024-10进口 $34.0K · 9 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-11进口 $117.2K · 20 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-12进口 $55.1K · 13 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-01进口 $85.3K · 6 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-02进口 $113.1K · 16 笔出口 $24.8K · 11 笔2025-03进口 $30.3K · 14 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-04进口 $48.8K · 12 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-05进口 $56.7K · 6 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-06进口 $86.4K · 25 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-07进口 $113.0K · 16 笔出口 $7.3K · 12 笔2025-08进口 $31.0K · 9 笔出口 $23.9K · 12 笔2025-09进口 $67.2K · 20 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-10进口 $86.1K · 15 笔出口 $70.0K · 16 笔2025-11进口 $92.6K · 15 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-12进口 $170.6K · 17 笔出口 $21.2K · 8 笔2026-01进口 $36.3K · 9 笔出口 $45.5K · 16 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $35.7K · 9 笔2026-03进口 $77.1K · 13 笔出口 $46.2K · 17 笔2026-04进口 $125.7K · 6 笔出口 $43.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-09进口 $22.8K · 11 笔出口 $76.1K · 11 笔2023-10进口 $44.0K · 14 笔出口 $75.2K · 17 笔2023-11进口 $80.2K · 8 笔出口 $37.8K · 18 笔2023-12进口 $36.0K · 11 笔出口 $62.0K · 15 笔2024-01进口 $62.9K · 16 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-02进口 $15.9K · 5 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-03进口 $31.0K · 13 笔出口 $29.2K · 11 笔2024-04进口 $114.1K · 22 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-05进口 $60.9K · 21 笔出口 $48.7K · 13 笔2024-06进口 $81.0K · 9 笔出口 $14.4K · 11 笔2024-07进口 $92.3K · 14 笔出口 $39.1K · 16 笔2024-08进口 $41.3K · 14 笔出口 $33.2K · 22 笔2024-09进口 $62.9K · 14 笔出口 $54.6K · 15 笔2024-10进口 $34.0K · 9 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-11进口 $117.2K · 20 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-12进口 $55.1K · 13 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-01进口 $85.3K · 6 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-02进口 $113.1K · 16 笔出口 $24.8K · 11 笔2025-03进口 $30.3K · 14 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-04进口 $48.8K · 12 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-05进口 $56.7K · 6 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-06进口 $86.4K · 25 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-07进口 $113.0K · 16 笔出口 $7.3K · 12 笔2025-08进口 $31.0K · 9 笔出口 $23.9K · 12 笔2025-09进口 $67.2K · 20 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-10进口 $86.1K · 15 笔出口 $70.0K · 16 笔2025-11进口 $92.6K · 15 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-12进口 $170.6K · 17 笔出口 $21.2K · 8 笔2026-01进口 $36.3K · 9 笔出口 $45.5K · 16 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $35.7K · 9 笔2026-03进口 $77.1K · 13 笔出口 $46.2K · 17 笔2026-04进口 $125.7K · 6 笔出口 $43.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号0316127281
企查查编码QVNRXU38TU
成立日期2020-01-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QST VIỆT NAM
企业英文名称QST VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quyết định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghi định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tai hoà giải đổi với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp ly, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02837708008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621710其他服装配件
560410包覆橡胶绳
551321涤棉机织布
551319棉混纺机织物
551311涤棉机织布
551329染色机织布
590390塑料涂层织物
551313涤棉机织物
551312涤棉斜纹布
551349印花化纤棉布

出口

HS 编码产品
551313涤棉机织物
551323涤棉染色布
551319棉混纺机织物
540741尼龙聚酰胺织物
392010乙烯聚合物塑料
551329染色机织布
551219聚酯短纤织物
540110合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$6.68M
中国300$2.17M
巴基斯坦20$19.9K
英国1$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$93.54M
中国香港116$494.9K
韩国35$298.0K
新加坡23$194.7K
巴基斯坦10$128.4K
印度尼西亚39$44.3K
老挝3$39.3K
美国17$19.1K
斯里兰卡46$15.9K
孟加拉国9$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QST Vietnam Co., Ltd.越南248$6.73M其他服装配件、棉混纺机织物
Linyi Fenghui Textile Co., Ltd.中国57$982.7K尼龙聚酰胺织物、涤棉机织布
Tianjin Runbo Textile Co., Ltd.中国19$239.4K聚酯机织物、棉混纺合成布
Hebei On Channel Trading Co., Ltd.中国20$190.0K尼龙聚酰胺织物、涤棉斜纹布
E CO LTD中国15$140.1K柑橘、鲜葡萄
Hebei Hongbo Textile Co., Ltd.中国16$130.9K聚酯长丝织物、涤棉机织布
Anhui Xiongsheng Textile Co., Ltd.中国15$98.7K染色聚酯布、聚酯长丝织物
MMS UK英国67$97.2K包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线
Hebei Rainbow Co., Ltd.中国8$75.4K涤棉斜纹布、涤棉机织布
Shanghai Huanjing Trading Co., Ltd.中国14$53.8K塑料涂层织物、980200

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QST Vietnam Co., Ltd.越南105$93.40M尼龙聚酰胺织物、25-70克非织造布
Evolution3 Ltd.中国97$433.8K200克以上牛仔布、塑料涂层织物
Qst Ind Asia (S) Pte Ltd新加坡19$186.5K其他服装配件、染色机织布
Pan Pacific越南12$65.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
PT Trisco Tailored Apparel Mft印度尼西亚21$29.3K合成纤维缝纫线
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南11$11.6K机织标签、印刷标签
Hung Way Co., Ltd.越南20$10.1K非织造标签、未印刷标签
MAS Active (Pvt.) Ltd.斯里兰卡26$8.6K人造纤维缝纫线、印刷标签
MAS Active Pvt. Ltd.印度17$5.7K其他针织布、染色合成针织布
Mas Active Pte. Ltd.印度尼西亚13$755乙烯聚合物塑料、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆橡胶绳MMS UK中国$1.2K
2026-04-29包覆橡胶绳MMS UK中国$1.2K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-21其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-21其他服装配件QST VIETNAM CO LTD越南$1.0K

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他人造窄幅布GEEBEE (BANGLADESH) LTD.孟加拉国$152
2026-04-23其他人造窄幅布GEEBEE (BANGLADESH) LTD.孟加拉国$49
2026-04-22涤棉机织物EVOLUTION3 LTD越南$979
2026-04-21涤棉染色布EVOLUTION3 LTD越南$1.6K
2026-04-21涤棉机织物EVOLUTION3 LTD越南$2.5K
2026-04-20棉混纺机织物URI CO INTERNATIONAL INC美国$2.8K
2026-04-17涤棉染色布PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-17涤棉染色布PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-16涤棉机织物EVOLUTION3 LTD越南$2.5K
2026-04-16涤棉染色布EVOLUTION3 LTD越南$275

相关企业 · 同类产品

QST Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →