QST Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 557 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QST VIệT NAM

557
进口笔数
556
出口笔数
$9.10M
进口金额
$94.98M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.2K · 8 笔出口 $37.8K · 18 笔2023-12进口 $36.0K · 11 笔出口 $62.0K · 15 笔2024-01进口 $62.9K · 16 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-02进口 $15.9K · 5 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-03进口 $31.0K · 13 笔出口 $29.2K · 11 笔2024-04进口 $114.1K · 22 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-05进口 $60.9K · 21 笔出口 $48.7K · 13 笔2024-06进口 $81.0K · 9 笔出口 $14.4K · 11 笔2024-07进口 $92.3K · 14 笔出口 $39.1K · 16 笔2024-08进口 $41.3K · 14 笔出口 $33.2K · 22 笔2024-09进口 $62.9K · 14 笔出口 $54.6K · 15 笔2024-10进口 $34.0K · 9 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-11进口 $117.2K · 20 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-12进口 $55.1K · 13 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-01进口 $85.3K · 6 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-02进口 $113.1K · 16 笔出口 $24.8K · 11 笔2025-03进口 $30.3K · 14 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-04进口 $48.8K · 12 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-05进口 $56.7K · 6 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-06进口 $86.4K · 25 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-07进口 $113.0K · 16 笔出口 $7.3K · 12 笔2025-08进口 $31.0K · 9 笔出口 $23.9K · 12 笔2025-09进口 $67.2K · 20 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-10进口 $86.1K · 15 笔出口 $70.0K · 16 笔2025-11进口 $92.6K · 15 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-12进口 $170.6K · 17 笔出口 $21.2K · 8 笔2026-01进口 $36.3K · 9 笔出口 $45.6K · 17 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $35.7K · 9 笔2026-03进口 $77.1K · 13 笔出口 $46.7K · 18 笔2026-04进口 $125.7K · 6 笔出口 $43.5K · 13 笔2026-05进口 $110.7K · 15 笔出口 $16.9K · 8 笔2026-06进口 $100.4K · 12 笔出口 $77.9K · 12 笔2026-07进口 $16.6K · 10 笔出口 $12.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.2K · 8 笔出口 $37.8K · 18 笔2023-12进口 $36.0K · 11 笔出口 $62.0K · 15 笔2024-01进口 $62.9K · 16 笔出口 $46.6K · 13 笔2024-02进口 $15.9K · 5 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-03进口 $31.0K · 13 笔出口 $29.2K · 11 笔2024-04进口 $114.1K · 22 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-05进口 $60.9K · 21 笔出口 $48.7K · 13 笔2024-06进口 $81.0K · 9 笔出口 $14.4K · 11 笔2024-07进口 $92.3K · 14 笔出口 $39.1K · 16 笔2024-08进口 $41.3K · 14 笔出口 $33.2K · 22 笔2024-09进口 $62.9K · 14 笔出口 $54.6K · 15 笔2024-10进口 $34.0K · 9 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-11进口 $117.2K · 20 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-12进口 $55.1K · 13 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-01进口 $85.3K · 6 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-02进口 $113.1K · 16 笔出口 $24.8K · 11 笔2025-03进口 $30.3K · 14 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-04进口 $48.8K · 12 笔出口 $51.4K · 9 笔2025-05进口 $56.7K · 6 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-06进口 $86.4K · 25 笔出口 $15.5K · 12 笔2025-07进口 $113.0K · 16 笔出口 $7.3K · 12 笔2025-08进口 $31.0K · 9 笔出口 $23.9K · 12 笔2025-09进口 $67.2K · 20 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-10进口 $86.1K · 15 笔出口 $70.0K · 16 笔2025-11进口 $92.6K · 15 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-12进口 $170.6K · 17 笔出口 $21.2K · 8 笔2026-01进口 $36.3K · 9 笔出口 $45.6K · 17 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $35.7K · 9 笔2026-03进口 $77.1K · 13 笔出口 $46.7K · 18 笔2026-04进口 $125.7K · 6 笔出口 $43.5K · 13 笔2026-05进口 $110.7K · 15 笔出口 $16.9K · 8 笔2026-06进口 $100.4K · 12 笔出口 $77.9K · 12 笔2026-07进口 $16.6K · 10 笔出口 $12.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316127281
企查查编码QVNRXU38TU
成立日期2020-01-30
联系地址Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QST VIỆT NAM
企业英文名称QST VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà M Building, Số 9 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quyết định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghi định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tai hoà giải đổi với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp ly, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02837708008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621710其他服装配件
560410包覆橡胶绳
551321涤棉机织布
551319棉混纺机织物
551329染色机织布
551311涤棉机织布
590390塑料涂层织物
551349印花化纤棉布
551313涤棉机织物
551312涤棉斜纹布

出口

HS 编码产品
551313涤棉机织物
551323涤棉染色布
551319棉混纺机织物
540741尼龙聚酰胺织物
392010乙烯聚合物塑料
551329染色机织布
551219聚酯短纤织物
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$6.72M
中国319$2.35M
巴基斯坦20$19.9K
英国1$4.4K
美国1$126

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$93.55M
中国香港127$517.5K
韩国39$348.1K
新加坡24$198.3K
巴基斯坦10$128.4K
印度尼西亚39$44.3K
老挝3$39.3K
美国19$37.2K
斯里兰卡53$17.8K
孟加拉国9$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QST Vietnam Co., Ltd.越南268$6.78M其他服装配件、棉混纺机织物
Linyi Fenghui Textile Co., Ltd.中国63$1.07M尼龙聚酰胺织物、涤棉机织布
Tianjin Runbo Textile Co., Ltd.中国20$265.8K棉混纺合成布、聚酯机织物
Hebei On Channel Trading Co., Ltd.中国21$213.7K尼龙聚酰胺织物、涤棉斜纹布
Hebei Hongbo Textile Co., Ltd.中国17$144.2K聚酯长丝织物、涤棉机织布
E Co., Ltd.中国15$140.1K柑橘、贱金属扣件
MMS UK英国69$100.6K包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线
Anhui Xiongsheng Textile Co., Ltd.中国15$98.7K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Hebei Rainbow Co., Ltd.中国8$75.4K涤棉斜纹布、涤棉机织布
Shanghai Huanjing Trading Co., Ltd.中国18$69.3K塑料涂层织物、980200

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QST Vietnam Co., Ltd.越南109$93.41M尼龙聚酰胺织物、25-70克非织造布
Evolution3 Ltd.中国108$456.4K200克以上牛仔布、塑料涂层织物
Qst Ind Asia (S) Pte Ltd新加坡19$186.5K其他服装配件、染色机织布
Pan Pacific越南12$65.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
PT Trisco Tailored Apparel Mft印度尼西亚21$29.3K合成纤维缝纫线
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南11$11.6K机织标签、印刷标签
Hung Way Co., Ltd.越南20$10.1K非织造标签、未印刷标签
Mas Active Pvt. Ltd.斯里兰卡31$9.9K人造纤维缝纫线、印刷标签
MAS ACTIVE PVT LTD印度17$5.7K其他针织布、染色合成针织布
Mas Active Pte. Ltd.印度尼西亚13$755乙烯聚合物塑料、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29塑料涂层织物Shanghai Huanjing Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-29塑料涂层织物Shanghai Huanjing Trading Co., Ltd.中国$801
2026-07-17其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$514
2026-07-17其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$508
2026-07-15其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$514
2026-07-15其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$508
2026-07-15其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$926
2026-07-14其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$926
2026-07-10印花化纤棉布Linyi Fenghui Textile Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-03其他服装配件QST Vietnam Co., Ltd.越南$452

出口(共 556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料衣着附件Mas Active Pvt. Ltd.斯里兰卡$886
2026-07-23塑料衣着附件Mas Active Pvt. Ltd.斯里兰卡$49
2026-07-22涤棉染色布Evolution3 Ltd.中国香港$205
2026-07-22塑料衣着附件SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD马来西亚$89
2026-07-21染色化纤棉布TJ Company Co., Ltd.韩国$257
2026-07-21涤棉机织布QST Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-21涤棉机织布QST Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-21染色尼龙织物QST Vietnam Co., Ltd.越南$507
2026-07-21棉混纺合成布TJ Company Co., Ltd.韩国$104
2026-07-20涤棉染色布Evolution3 Ltd.中国香港$1.7K

相关企业 · 同类产品

QST Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →