Nhat Nguyet Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Nhật Nguyệt
60
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312415049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SYV0HE |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Số 32 Đường Số 9, KDC Phong Phú 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862607863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $4.22M |
| 印度 | 13 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.42M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Spectrum Ethers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $401.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $334.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED | 3 | $228.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 | |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $224.3K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $210.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.0K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 零售杀虫剂 | GSP CROP SCIENCE LIMITED | 印度 | $96.0K |
| 2026-03-03 | 零售杀虫剂 | KEE WING ELECTRONICS LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-19 | 零售杀虫剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $96.6K |
| 2025-12-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $90.8K |
| 2025-12-17 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-12-09 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $169.0K |
| 2025-12-01 | 零售杀虫剂 | HEBEI XINGBAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83.2K |
| 2025-10-16 | 零售杀虫剂 | CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-10 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-08-21 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $80.5K |