Nguyen Minh Ngoc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nguyễn Minh Ngọc
33
进口笔数
11
出口笔数
$1.89M
进口金额
$908.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-02-25
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313289365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF767V3 |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | 36/20 Đường Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH NGOC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/20 Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842835178086 |
| 邮箱 | minhngocsw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.30M |
| 孟加拉国 | 11 | $511.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $44.5K |
| 缅甸 | 1 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $489.8K |
| 越南 | 3 | $190.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $73.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $299.2K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Arihant Enterprise | 印度 | 3 | $213.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 3 | $199.6K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Yash Traders | 印度 | 4 | $196.2K | 其他食用蔬菜、鲜马铃薯 |
| Youfa Trading Co. | 孟加拉国 | 4 | $195.4K | 芝麻籽 |
| FNS Traders | 孟加拉国 | 5 | $174.6K | 鲜马铃薯、其他芸苔属蔬菜 |
| Shrihari Industries | 印度 | 1 | $159.0K | 芝麻籽、药用植物 |
| Jadid Agro Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $141.6K | 芝麻籽、芝麻油 |
| SM International | 印度 | 2 | $109.8K | 去壳花生、其他硫化橡胶制品 |
| Jn Agro Product Private Ltd | 印度 | 2 | $27.4K | 芝麻籽 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Cherng Industrial Co., Ltd. | 印度 | 3 | $306.5K | 芝麻籽 |
| Sunbetter Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $178.0K | 芝麻籽 |
| LONG WELEARE INDUSTRY CO., LTD., | 中国台湾 | 1 | $153.8K | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
| Chiv Khy | 越南 | 2 | $118.2K | 芝麻籽 |
| MING HAU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $77.8K | 芝麻籽、亚麻籽 |
| Chiv Khy | 柬埔寨 | 2 | $73.9K | 芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 芝麻籽 | Jn Agro Product Private Ltd | 印度 | $2 |
| 2025-09-22 | 芝麻籽 | JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD | 印度 | $27.4K |
| 2025-08-29 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $54.9K |
| 2025-08-19 | 芝麻籽 | S G S INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-06-23 | 芝麻籽 | S M INTERNATIONAL | 印度 | $54.9K |
| 2025-06-04 | 芝麻籽 | S M INTERNATIONAL | 印度 | $54.9K |
| 2025-06-04 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $86.5K |
| 2025-06-03 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $58.2K |
| 2024-10-07 | 芝麻籽 | YASH TRADERS | 印度 | $62.7K |
| 2024-09-14 | 芝麻籽 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $106.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 芝麻籽 | LONG WELEARE INDUSTRY CO., LTD., | — | $153.8K |
| 2025-12-25 | 芝麻籽 | UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL | 中国台湾 | $133.2K |
| 2025-09-29 | 芝麻籽 | UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL | 中国台湾 | $95.6K |
| 2025-08-23 | 芝麻籽 | UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL | 中国台湾 | $77.8K |
| 2025-08-07 | 芝麻籽 | MING HAU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $77.8K |
| 2024-01-12 | 芝麻籽 | SUNBETTER TRADING CO LTD | 越南 | $72.5K |
| 2023-10-09 | 芝麻籽 | CHIV KHY | 越南 | $38.1K |
| 2023-10-03 | 芝麻籽 | CHIV KHY | 柬埔寨 | $36.4K |
| 2023-09-26 | 芝麻籽 | CHIV KHY | 越南 | $40.0K |
| 2023-09-26 | 芝麻籽 | CHIV KHY | 越南 | $40.0K |