Nguyen Minh Ngoc Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 芝麻籽

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nguyễn Minh Ngọc

33
进口笔数
11
出口笔数
$1.89M
进口金额
$908.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-02-25
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.0K · 5 笔出口 $117.5K · 2 笔2023-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $74.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-02进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $254.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $155.5K · 2 笔2025-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $95.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 1 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.0K · 5 笔出口 $117.5K · 2 笔2023-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $74.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-02进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $254.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $155.5K · 2 笔2025-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $95.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 1 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313289365
企查查编码QVNJF767V3
成立日期2015-06-04
联系地址36/20 Đường Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH NGỌC
企业英文名称NGUYEN MINH NGOC TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址36/20 Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842835178086
邮箱minhngocsw@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽
121190药用植物

出口

HS 编码产品
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$1.30M
孟加拉国11$511.6K
巴基斯坦1$44.5K
缅甸1$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$489.8K
越南3$190.7K
柬埔寨2$73.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡3$299.2K未梳棉、粗棕榈油
Arihant Enterprise印度3$213.4K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Edible Agro Products Ltd.印度3$199.6K芝麻籽、芝麻油
Yash Traders印度4$196.2K其他食用蔬菜、鲜马铃薯
Youfa Trading Co.孟加拉国4$195.4K芝麻籽
FNS Traders孟加拉国5$174.6K鲜马铃薯、其他芸苔属蔬菜
Shrihari Industries印度1$159.0K芝麻籽、药用植物
Jadid Agro Industries Ltd.孟加拉国2$141.6K芝麻籽、芝麻油
SM International印度2$109.8K去壳花生、其他硫化橡胶制品
Jn Agro Product Private Ltd印度2$27.4K芝麻籽

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Cherng Industrial Co., Ltd.印度3$306.5K芝麻籽
Sunbetter Trading Co., Ltd.越南2$178.0K芝麻籽
LONG WELEARE INDUSTRY CO., LTD.,中国台湾1$153.8K芝麻籽、其他含油籽仁
Chiv Khy越南2$118.2K芝麻籽
MING HAU INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$77.8K芝麻籽、亚麻籽
Chiv Khy柬埔寨2$73.9K芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14芝麻籽Jn Agro Product Private Ltd印度$2
2025-09-22芝麻籽JN AGRO PRODUCT PRIVATE LTD印度$27.4K
2025-08-29芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$54.9K
2025-08-19芝麻籽S G S INDIA PRIVATE LTD印度$0
2025-06-23芝麻籽S M INTERNATIONAL印度$54.9K
2025-06-04芝麻籽S M INTERNATIONAL印度$54.9K
2025-06-04芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$86.5K
2025-06-03芝麻籽EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD印度$58.2K
2024-10-07芝麻籽YASH TRADERS印度$62.7K
2024-09-14芝麻籽OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.印度$106.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25芝麻籽LONG WELEARE INDUSTRY CO., LTD.,$153.8K
2025-12-25芝麻籽UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL中国台湾$133.2K
2025-09-29芝麻籽UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL中国台湾$95.6K
2025-08-23芝麻籽UNIVERSAL CHERNG INDUSTRIAL中国台湾$77.8K
2025-08-07芝麻籽MING HAU INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$77.8K
2024-01-12芝麻籽SUNBETTER TRADING CO LTD越南$72.5K
2023-10-09芝麻籽CHIV KHY越南$38.1K
2023-10-03芝麻籽CHIV KHY柬埔寨$36.4K
2023-09-26芝麻籽CHIV KHY越南$40.0K
2023-09-26芝麻籽CHIV KHY越南$40.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Minh Ngoc Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →