Linkgo Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI LINKGO
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$41.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY5ACVC |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Lô B4/D21, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LINKGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà TTTM Interserco, số 17 Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +843386868 |
| 邮箱 | hello@linkgoinc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $35.4K |
| 中国香港 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 美国 | 9 | $28.0K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| CRAFT X LIMITED | 中国香港 | 2 | $6.3K | 其他木制品 |
| PSC2 | 美国 | 1 | $2.5K | 植物纤维制品、烘焙咖啡 |
| RYY2 Amazon | 美国 | 2 | $2.5K | 其他木制品 |
| Tmb8 Amazon | 美国 | 1 | $1.2K | 塑料家用制品、其他木制品 |
| Pbi3 Amazon | 美国 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他木制品 | CRAFT X LIMITED | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 其他木制品 | CRAFT X LIMITED | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-05-15 | 其他木制品 | CRAFT X LIMITED | 中国香港 | $480 |
| 2026-05-15 | 其他木制品 | CRAFT X LIMITED | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-05-15 | 其他木制品 | CRAFT X LIMITED | 中国香港 | $432 |
| 2026-05-04 | 其他木制品 | AMAZON | 美国 | $2.1K |
| 2026-05-04 | 其他木制品 | AMAZON | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | AMAZON | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | AMAZON | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | AMAZON | 美国 | $468 |