Quang Dai Sea Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Hải Sản Quang Đại
33
进口笔数
282
出口笔数
$1.16M
进口金额
$52.67M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303586249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA14ST01 |
| 成立日期 | 2009-12-08 |
| 联系地址 | 538 Lê Quang Sung, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY HẢI SẢN QUANG ĐẠI |
| 企业英文名称 | QUANG DAI SEA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84837613278 |
| 邮箱 | quangdai_seafoodcompany@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $531.8K |
| 日本 | 9 | $310.3K |
| 印度 | 9 | $226.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $95.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 77 | $44.62M |
| 越南 | 151 | $5.87M |
| 马来西亚 | 45 | $1.83M |
| 中国 | 3 | $133.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $288.2K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Zhangzhou Changshan Chengxing Frozen Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Hamamatsu Uoichi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $137.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Laiba Marine Exports | 印度 | 4 | $133.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Licheng Aquatic Product Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.8K | 其他冷冻鱼 |
| Marine & Summit Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| A.R. Exports | 印度 | 2 | $62.6K | 其他冷冻鱼、棉制装饰品 |
| Fujian Mingxing Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shenyuan (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Win Marine Products | 印度 | 3 | $30.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li De Xiang Marine Products Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $42.42M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 159 | $6.48M | 其他冷冻鱼、冻去骨牛肉 |
| Cheng Yao Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 28 | $916.1K | 冻鲶鱼片、冷冻烟熏蟹 |
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $575.4K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Enormous Food Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $462.1K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 16 | $358.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| GIANT OCEAN SEAFOOD CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $216.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Li De Xiang Marine Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $137.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Creative Way Blobal Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.5K | 其他冷冻鱼 |
| Jinn Way Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.7K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | WIN MARINE PRODUCTS | 印度 | $19.2K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | WIN MARINE PRODUCTS | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-10 | 其他冷冻鱼 | WIN MARINE PRODUCTS | 印度 | $0 |
| 2026-02-10 | 其他冷冻鱼 | WIN MARINE PRODUCTS | 印度 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他冷冻鱼 | Laiba Marine Exports | 印度 | $14.4K |
| 2026-01-30 | 其他冷冻鱼 | Laiba Marine Exports | 印度 | $14.8K |
| 2026-01-30 | 其他冷冻鱼 | Laiba Marine Exports | 印度 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻鱼 | A.R.EXPORTS | 印度 | $17.4K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻鱼 | A.R.EXPORTS | 印度 | $8.7K |
| 2026-01-26 | 其他冷冻鱼 | A.R.EXPORTS | 印度 | $5.3K |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鱼片 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $24.0K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 其他鱼片 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $39.4K |
| 2026-04-11 | 其他鱼片 | Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd. | — | $1.5K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd. | — | $19.4K |
| 2026-04-11 | 其他鱼片 | Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd. | — | $4.0K |