Quang Dai Sea Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Hải Sản Quang Đại

33
进口笔数
282
出口笔数
$1.16M
进口金额
$52.67M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $320.4K · 10 笔2024-01进口 $95.8K · 1 笔出口 $449.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $412.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 7 笔2024-05进口 $25.3K · 2 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 5 笔2025-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $323.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 6 笔2025-11进口 $402.2K · 10 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $218.4K · 5 笔2026-01进口 $162.2K · 5 笔出口 $254.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 2 笔出口 $158.8K · 4 笔2026-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $464.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $320.4K · 10 笔2024-01进口 $95.8K · 1 笔出口 $449.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $412.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 7 笔2024-05进口 $25.3K · 2 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 5 笔2025-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $323.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 6 笔2025-11进口 $402.2K · 10 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $218.4K · 5 笔2026-01进口 $162.2K · 5 笔出口 $254.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 2 笔出口 $158.8K · 4 笔2026-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $464.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0303586249
企查查编码QVNA14ST01
成立日期2009-12-08
联系地址538 Lê Quang Sung, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY HẢI SẢN QUANG ĐẠI
企业英文名称QUANG DAI SEA FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址538 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84837613278
邮箱quangdai_seafoodcompany@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030343冻鲣鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
160556加工软体动物

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030449其他鱼片
030772冷冻蛤蜊
030614冷冻烟熏蟹
030617冷冻虾
030559其他干鱼
030323冻罗非鱼
030760非海蜗牛
030461冻罗非鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$531.8K
日本9$310.3K
印度9$226.5K
印度尼西亚1$95.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾77$44.62M
越南151$5.87M
马来西亚45$1.83M
中国3$133.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.越南8$288.2K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Zhangzhou Changshan Chengxing Frozen Foods Co., Ltd.中国3$155.8K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Hamamatsu Uoichi Co., Ltd.日本3$137.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Laiba Marine Exports印度4$133.7K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Licheng Aquatic Product Foodstuff Co., Ltd.中国2$74.8K其他冷冻鱼
Marine & Summit Food Co., Ltd.中国2$72.5K冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼
A.R. Exports印度2$62.6K其他冷冻鱼、棉制装饰品
Fujian Mingxing Frozen Food Co., Ltd.中国1$38.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Shenyuan (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd.中国1$37.5K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Win Marine Products印度3$30.2K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li De Xiang Marine Products Enterprise Co. Ltd.中国台湾5$42.42M冻鲶鱼片、冷冻虾
Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd.马来西亚159$6.48M其他冷冻鱼、冻去骨牛肉
Cheng Yao Aquatic Products Enterprise Co., Ltd.越南28$916.1K冻鲶鱼片、冷冻烟熏蟹
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.越南15$575.4K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Enormous Food Enterprise Co. Ltd.中国台湾14$462.1K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd.越南16$358.5K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
GIANT OCEAN SEAFOOD CORP ORATION中国台湾6$216.3K冷冻虾、冻鲶鱼片
Li De Xiang Marine Products Co., Ltd.越南6$137.3K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Creative Way Blobal Co., Ltd.越南3$86.5K其他冷冻鱼
Jinn Way Enterprise Co., Ltd.越南3$60.7K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他冷冻鱼WIN MARINE PRODUCTS印度$19.2K
2026-03-06其他冷冻鱼WIN MARINE PRODUCTS印度$11.0K
2026-02-10其他冷冻鱼WIN MARINE PRODUCTS印度$0
2026-02-10其他冷冻鱼WIN MARINE PRODUCTS印度$0
2026-01-30其他冷冻鱼Laiba Marine Exports印度$14.4K
2026-01-30其他冷冻鱼Laiba Marine Exports印度$14.8K
2026-01-30其他冷冻鱼Laiba Marine Exports印度$3.0K
2026-01-26其他冷冻鱼A.R.EXPORTS印度$17.4K
2026-01-26其他冷冻鱼A.R.EXPORTS印度$8.7K
2026-01-26其他冷冻鱼A.R.EXPORTS印度$5.3K

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鱼片HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$6.8K
2026-04-28冻鲶鱼片HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$13.2K
2026-04-28其他冷冻鱼HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$23.0K
2026-04-25其他冷冻鱼HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$15.0K
2026-04-25其他冷冻鱼HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$24.0K
2026-04-13其他冷冻鱼HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$25.6K
2026-04-13其他鱼片HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚$39.4K
2026-04-11其他鱼片Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd.$1.5K
2026-04-11冻鲶鱼片Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd.$19.4K
2026-04-11其他鱼片Cosmo Marine Supplies Sdn. Bhd.$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Dai Sea Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →