Viglacera Van Hai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Vân Hải
11
进口笔数
0
出口笔数
$145.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8650U5M |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Hào, Xã Quan Lạn, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA VÂN HẢI |
| 企业英文名称 | VIGLACERA VAN HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Hào, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9420 - Hoạt động của công đoàn 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 2033825073 |
| 传真 | 2033623603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000.3903亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $144.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $144.2K | 其他护肤品、非瓷质陶瓷制品 |
| HK ZHANFENG INTL SMART CARD LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 智能卡、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 智能卡 | HK ZHANFENG INTL SMART CARD LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | $201 |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $310 |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $199 |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $93 |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $103 |
| 2024-07-11 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $306 |
| 2024-06-14 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $227 |
| 2024-06-14 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $294 |
| 2024-06-14 | 非瓷质陶瓷制品 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $413 |