CMSC Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI CMSC

97
进口笔数
4
出口笔数
$2.47M
进口金额
$29.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-26
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-04进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.2K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.3K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.7K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $161.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-04进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.2K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.3K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.7K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $161.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317927587
企查查编码QVNYKPV6FP
成立日期2023-07-11
联系地址840/119 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI CMSC
企业英文名称CMSC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址840/119 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902721200
邮箱cmsc@cmsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
390730环氧树脂
293190其他有机无机化合物
390890其他聚酰胺
381590其他催化剂制剂
290532丙二醇
290621苯甲醇
291090其他环氧化合物
390940酚醛树脂

出口

HS 编码产品
290539其他无环二元醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$2.05M
泰国4$163.0K
印度10$152.5K
德国1$65.1K
新加坡5$35.4K
日本2$9.3K
韩国1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$29.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国37$1.37M自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国4$163.0K环氧树脂、亚硫酸钠
D.R. Coats Ink & Resins Pvt. Ltd.印度9$152.5K其他聚酰胺、酚醛树脂
Wuhan Honrepoxyl Co., Ltd.中国4$115.1K其他化学制剂、环氧树脂
Dongying Hi-Tech Spring Chemical Industry Co., Ltd.中国4$61.6K丙二醇、其他醚醇衍生物
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国2$60.7K其他聚醚、聚碳酸酯
Wuhan Honrel Chemical Technology Co., Ltd.中国4$56.5K环氧树脂、其他无环多胺
Hubei Greenhome Materials Technology Inc.中国3$48.7K苯甲醇、苯甲醛
Nitto Kasei Co., Ltd.日本5$15.1K其他丙烯酸聚合物、其他有机无机化合物
Henan Lingbao New Materials Technology Co., Ltd.中国3$6.7K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南4$29.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他聚酰胺D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$36.2K
2026-04-27其他聚酰胺D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$12.0K
2026-04-27其他聚酰胺D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$36.2K
2026-04-27聚氨酯D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$8.1K
2026-04-27其他聚酰胺D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$12.0K
2026-04-27聚氨酯D R COATS INK & RESINS PRIVATE LTD印度$8.1K
2026-04-23其他有机无机化合物NITTO KASEI CO LTD新加坡$2
2026-04-23其他催化剂制剂NITTO KASEI CO LTD日本$2
2026-04-23其他有机无机化合物NITTO KASEI CO LTD新加坡$2
2026-04-23其他催化剂制剂NITTO KASEI CO LTD日本$1

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26其他无环二元醇TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$5.8K
2025-06-25其他无环二元醇TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$5.2K
2024-08-01其他无环二元醇TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$9.0K
2024-03-19其他无环二元醇TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

CMSC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →