VIET MY BIOCHEMISTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA SINH VIệT Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$363.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107716999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT17RNF |
| 成立日期 | 2017-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA SINH VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY BIOCHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84375141659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $363.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国香港 | 4 | $146.9K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | 1 | $89.6K | 其他氨基酚、其他氨基醇 |
| HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $83.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $44.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-12-16 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-11-21 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $64.3K |
| 2025-11-12 | 其他杀鼠剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $71.4K |
| 2025-11-12 | 其他杀鼠剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-10-31 | 零售除草剂 | AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-31 | 零售杀虫剂 | AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-09-12 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-01-15 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $40.0K |