KIM NA AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN XUấT KHẩU KIM NA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801383402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRQHDM5 |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | 10/2 Thôn An Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN XUẤT KHẨU KIM NA |
| 企业英文名称 | KIM NA AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0909474777 |
| 邮箱 | kimnansxk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $30.6K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG YOU AGRITRADE CO LTD | 越南 | 2 | $30.6K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| JHISING CO | 越南 | 1 | $7.8K | 鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 鲜洋葱青葱 | JHISING CO | 越南 | $7.8K |
| 2023-11-22 | 鲜洋葱青葱 | HONG YOU AGRITRADE CO LTD | 中国台湾 | $17.3K |
| 2023-10-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HONG YOU AGRITRADE CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |