Decorstone Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECORSTONE VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$403.7K
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-08-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107521710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGVHTF7 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 7 phố Lụa, tổ dân phố Bạch Đằng, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECORSTONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECORSTONE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 7 phố Lụa, tổ dân phố Bạch Đằng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84982645678 |
| 邮箱 | tranvandanth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 6 | $391.1K |
| 巴西 | 1 | $6.6K |
| 希腊 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd. | 葡萄牙 | 5 | $385.9K | 切割大理石块 |
| Guidoni Ornamental Rocks Ltda. | 巴西 | 1 | $6.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| M.V.M. Galanis P.C. | 希腊 | 1 | $6.0K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Filstone Comércio de Rochas, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $5.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $18.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
| Sunking Building Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 石灰质建筑石料 | FILSTONE-COMERCIO DE ROCHAS,SA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 石灰质建筑石料 | FILSTONE-COMERCIO DE ROCHAS,SA | 葡萄牙 | $3.8K |
| 2025-09-03 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO., LTD. | 葡萄牙 | $190.0K |
| 2025-09-03 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO., LTD. | 葡萄牙 | $97.9K |
| 2024-12-24 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO., LTD. | 葡萄牙 | $62.3K |
| 2023-06-07 | 花岗岩制品 | GUIDONI ORNAMENTAL ROCKS LTDA | 巴西 | $6.6K |
| 2023-02-13 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO., LTD. | 葡萄牙 | $20.2K |
| 2023-02-06 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO., LTD. | 葡萄牙 | $15.4K |
| 2023-01-31 | 切割大理石块 | M V M GALANIS P C | 希腊 | $6.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他切割石制品 | SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-26 | 其他切割石制品 | SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $734 |
| 2024-03-26 | 其他切割石制品 | SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $11.2K |
| 2024-03-26 | 其他切割石制品 | SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-03-26 | 其他切割石制品 | SUNKING BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $750 |