U-TRAD Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU U-TRAD
15
进口笔数
2
出口笔数
$137.0K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317620563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12CVXWN |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | 199A Lê Quang Sung, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU U-TRAD |
| 企业英文名称 | U-TRAD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199A Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917560607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843991 | 制浆机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $81.4K |
| 中国台湾 | 6 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Jiunuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.0K | 非泡沫橡胶密封件、制浆机零件 |
| SLIT & HOLE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $37.9K | 造纸机械零件、过滤净化器零件 |
| FENGCHI REFINER INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 2 | $17.8K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
| Henan Dazhi Papermaking Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| China National United Equipment Group Anyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 液体流量计、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Taipingyang Special Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Jiunuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 制浆机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 制浆机零件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-09 | 制浆机零件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-25 | 制浆机零件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | CHINA NATIONAL UNITED EQUIPMENT GROUP ANYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | CHINA NATIONAL UNITED EQUIPMENT GROUP ANYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-21 | 造纸机械零件 | SLIT & HOLE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-04-21 | 造纸机械零件 | SLIT & HOLE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-01-20 | 其他钢铁制品 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-20 | 其他钢铁制品 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-14 | 非泡沫橡胶密封件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 制浆机零件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-09-13 | 制浆机零件 | NANTONG JIUNUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.8K |