Possco Trading Services & International Cosmetic Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, DịCH Vụ Và GIảI PHáP HóA Mỹ PHẩM QUốC Tế POSSCO
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109480876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGKGY86 |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Ô 22 Lô No 4B Khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP HÓA MỸ PHẨM QUỐC TẾ POSSCO |
| 企业英文名称 | POSSCO TRADING, SERVICES AND INTERNATIONAL COSMETIC SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 22 Lô No 4B Khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84397848595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Coslab Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.2K | 零售清洁粉剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 洗发剂 | BIO COSLAB CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-12-15 | 其他护发品 | Bio Coslab Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2023-12-15 | 其他护发品 | BIO COSLAB CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-11-16 | 洗发剂 | BIO COSLAB CO LTD | 泰国 | $5.0K |