Central Park Hotel Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khách Sạn Central Park
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602490004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ9XGRX |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | 128/16, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN CENTRAL PARK |
| 企业英文名称 | CENTRAL PARK HOTEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 128/16, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02518870999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 1 | $1.44M |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $796.7K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | 1 | $1.44M | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | 1 | $796.4K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| C & C Payment Solutions Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.9K | 未涂布加工纤维纸板、塑料包装箱 |
| Interblock d.d. | 斯洛文尼亚 | 2 | $266 | 投币游戏机、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 未涂布加工纤维纸板 | C & C PAYMENT SOLUTIONS CO LTD | 美国 | $7.9K |
| 2024-09-16 | 非玻塑灯具零件 | INTERBLOCK D.D | 斯洛文尼亚 | $133 |
| 2024-08-30 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK D.D | 斯洛文尼亚 | $133 |
| 2023-03-01 | 投币游戏机 | ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | $1.44M |
| 2023-02-28 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $286.9K |
| 2023-02-28 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $342.3K |
| 2023-02-28 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $83.6K |
| 2023-02-28 | 其他游戏设备 | INTERBLOCK ASIA PACIFIC PTY LTD | 斯洛文尼亚 | $83.6K |