SHIN HONG VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN HONG VIệT NAM
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$213.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W3SAAS |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Khu 9, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN HONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIN HONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84886664333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441019 | 其他木屑板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $213.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 21 | $213.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $780 |
| 2025-06-24 | 其他泡沫塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $624 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $780 |