Kawasaki Surf Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWASAKI SURF TECH VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$976.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702084567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36VAHFG |
| 成立日期 | 2012-08-08 |
| 联系地址 | Nhà máy số R-1, Lô B_3B7_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWASAKI SURF TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWASAKI SURF TECH VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà máy số R-1, Lô B_3B7_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02742220550 |
| 传真 | 02742220557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $757.4K |
| 印度 | 6 | $180.2K |
| 法国 | 8 | $28.9K |
| 日本 | 5 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durferrit GmbH | 德国 | 14 | $966.5K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Alleima South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 电热电阻器、不锈钢无缝管 |
| Kawasaki Nitriding Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
| Akimoto Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $62.2K |
| 2025-10-25 | 其他化学制剂 | Durferrit GmbH | 德国 | $103.5K |
| 2025-10-06 | 三聚氰胺化合物 | DURFERRIT GMBH | 印度 | $19.0K |
| 2025-10-06 | 非纺织润滑剂 | DURFERRIT GMBH | 法国 | $2.6K |
| 2025-10-06 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2025-06-06 | 三聚氰胺化合物 | DURFERRIT GMBH | 印度 | $15.2K |
| 2025-06-06 | 非纺织润滑剂 | DURFERRIT GMBH | 法国 | $2.5K |
| 2025-02-03 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $33.8K |
| 2025-02-03 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $27.1K |
| 2025-02-03 | 三聚氰胺化合物 | DURFERRIT GMBH | 印度 | $16.7K |