Ha Phuong Bac Ninh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 人发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà PHươNG BắC NINH
10
进口笔数
1
出口笔数
$55.8K
进口金额
$23.3K
出口金额
2024-06-12
最近进口
2023-06-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YPE9XG |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Yên Từ, Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ PHƯƠNG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | HA PHUONG BAC NINH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Từ, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84822459989 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 10 | $55.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davlyatova Firuza Khaidarovna | 乌兹别克斯坦 | 10 | $55.8K | 人发制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linying Sitanda Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $6.8K |
| 2024-05-13 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.7K |
| 2024-04-01 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $5.5K |
| 2024-03-29 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.8K |
| 2024-03-18 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.8K |
| 2024-03-04 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.8K |
| 2024-02-02 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.8K |
| 2024-01-02 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $5.6K |
| 2023-10-17 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $4.8K |
| 2023-06-05 | 人发制品 | DAVLYATOVA FIRUZA HAIDAROVNA | 乌兹别克斯坦 | $9.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 假发用加工毛发 | LINYING SITANDA HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.3K |