Thanh Dong Construction and Foundation Treatment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Xử Lý Nền Móng Thành Đông

1
进口笔数
12
出口笔数
$94.6K
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-01-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $353.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $353.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $377.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800813653
企查查编码QVNKXNJ8U5
成立日期2010-03-22
联系地址Số nhà 135, phố lê lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XỬ LÝ NỀN MÓNG THÀNH ĐÔNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 135, phố lê lợi, Xã Vân Đình, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话02433883853
邮箱thanhdong2010.jsc@gmail.com
官网thanhdongcons.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
721190其他钢平板轧材
731600钢铁锚具
731815钢铁螺钉螺栓
853540高压电涌抑制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$94.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸6$1.84M
越南2$1.15M
莫桑比克3$629.6K
坦桑尼亚2$226.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jinzheng Steel Pipe Co., Ltd.中国1$94.6K无缝钢管、无缝钢管线

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸6$1.84M绝缘电线、其他印刷品
Telecom International Myanmar Co., Ltd.越南1$775.5K其他印刷品、合成单丝纱线
Movitel S.A.莫桑比克3$629.6K通信设备、其他钢铁结构体
Movitel S.A.越南1$373.6K其他钢铁制品、铜合金管件
Viettel Tanzania PLC英国2$226.8K绝缘电线、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09焊接钢管SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$20.2K
2025-07-09焊接钢管SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$33.5K
2025-07-09焊接钢管SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD中国$40.9K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$2.1K
2026-01-31其他钢铁结构体MOVITEL SA莫桑比克$221.4K
2026-01-31其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$50.4K
2026-01-31其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$24.5K
2026-01-31其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$70.0K
2025-12-05其他钢铁制品MOVITEL SA越南$39.2K
2025-12-05其他钢铁结构体MOVITEL SA越南$7.3K
2025-12-05其他钢铁结构体MOVITEL SA越南$289.2K
2025-12-05其他钢铁制品MOVITEL SA越南$22.5K
2025-12-05其他钢铁制品MOVITEL SA越南$15.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Dong Construction and Foundation Treatment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →