Thanh Dong Construction and Foundation Treatment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Xử Lý Nền Móng Thành Đông
- 邮箱1
1
进口笔数
12
出口笔数
$94.6K
进口金额
$3.85M
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-01-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800813653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXNJ8U5 |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 135, phố lê lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XỬ LÝ NỀN MÓNG THÀNH ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135, phố lê lợi, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02433883853 |
| 邮箱 | thanhdong2010.jsc@gmail.com |
| 官网 | thanhdongcons.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $94.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 6 | $1.84M |
| 越南 | 2 | $1.15M |
| 莫桑比克 | 3 | $629.6K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $226.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinzheng Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.6K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $1.84M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $775.5K | 其他印刷品、合成单丝纱线 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 3 | $629.6K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Movitel S.A. | 越南 | 1 | $373.6K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $226.8K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 焊接钢管 | SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-07-09 | 焊接钢管 | SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-07-09 | 焊接钢管 | SHANDONG JINZHENG STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $40.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $2.1K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁结构体 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $221.4K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $50.4K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $24.5K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $70.0K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 越南 | $39.2K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁结构体 | MOVITEL SA | 越南 | $7.3K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁结构体 | MOVITEL SA | 越南 | $289.2K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 越南 | $22.5K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 越南 | $15.4K |