OLYMPIA EDUTECH EDUCATIONAL EQUIPMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị GIáO DụC OLYMPIA EDUTECH
6
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109609551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKKU3HC |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 90 ngõ 218 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC OLYMPIA EDUTECH |
| 企业英文名称 | OLYMPIA EDUTECH EDUCATIONAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 ngõ 218 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84834228148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 6 | $38.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他塑纺箱盒 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-02 | 其他功能机器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 其他电子集成电路 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-12-02 | 其他电子IC | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $70 |
| 2025-01-15 | 静止变流器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-10-28 | 压力测量仪 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-28 | 塑料文具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-28 | 塑料文具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-28 | 其他橡塑机械 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $299 |
| 2024-09-12 | 其他焊接机 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $400 |