Eracare Health Mart Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eracare Health Mart Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$305.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313359936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83K6NMM |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Số 39-41 Lê Thạch, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERACARE HEALTH MART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERACARE HEALTH MART VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39-41 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0835140868 |
| 邮箱 | hq37.tax@gmail.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $201.8K |
| 马来西亚 | 2 | $103.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 748e7f389945eec7b48e66292f82e609 | 5 | $201.6K | ||
| GINTELL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $103.9K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| Irest Co. | 中国 | 1 | $166 | 非泡沫塑料片、贱金属帽架 |
| SULI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-15 | 体育器材 | IREST CO | 中国 | $166 |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-04 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $8.7K |
| 2024-06-21 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $13.4K |
| 2024-06-21 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $25.8K |
| 2024-04-16 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $27.1K |