Vinh Duc Commercial Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Vĩnh Đức
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309902081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F7RVGR |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | 680/16 Đường Bình Long, Khu Phố 4, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VĨNH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 89931155299 |
| 邮箱 | vinhduc@viettel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $1.06M |
| 意大利 | 16 | $130.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highridge Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $557.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Navas Medical GmbH | 德国 | 12 | $386.9K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Tecres S.p.A. | 意大利 | 16 | $130.4K | 牙科粘固剂、矫形器具 |
| Riverpoint Medical LLC | 美国 | 2 | $114.9K | 其他牙科器械、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 矫形器具 | RIVERPOINT MEDICAL LLC | 美国 | $57.4K |
| 2024-12-24 | 牙科粘固剂 | TECRES S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2024-11-18 | 矫形器具 | RIVERPOINT MEDICAL LLC | 美国 | $57.5K |
| 2024-10-08 | 牙科粘固剂 | TECRES S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2024-09-17 | 牙科粘固剂 | TECRES S.P.A. | 意大利 | $716 |
| 2024-08-03 | 矫形器具 | HIGHRIDGE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-08-03 | 矫形器具 | HIGHRIDGE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-08-03 | 矫形器具 | HIGHRIDGE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2024-08-03 | 矫形器具 | HIGHRIDGE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $5.0K |
| 2024-08-03 | 矫形器具 | HIGHRIDGE SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $6.0K |