Duy Thinh Environmental & Medical Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Môi Trường Duy Thịnh
10
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101311643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7AJCDA |
| 成立日期 | 2002-10-21 |
| 联系地址 | Phòng 303, H1 Khu tập thể Tổng cục Hầu Cần, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ MÔI TRƯỜNG DUY THỊNH |
| 企业英文名称 | DUY THINH ENVIRONMENTAL AND MEDICAL EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438685457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $14.0K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rumex International Corp. | 美国 | 9 | $14.0K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Devine Meditech | 印度 | 1 | $2.5K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $434 |
| 2025-06-24 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $380 |
| 2025-06-24 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $180 |
| 2025-05-05 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $220 |
| 2025-05-05 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $476 |
| 2025-02-21 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $374 |
| 2025-02-21 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $128 |
| 2025-02-21 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $52 |
| 2025-02-21 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $190 |
| 2025-02-21 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP. | 俄罗斯 | $330 |