Unigrating Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIGRATING

6
进口笔数
9
出口笔数
$157.5K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702898238
企查查编码QVNSBSCQQ6
成立日期2020-07-30
联系地址A135P, khu phố Bình Đức, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIGRATING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A135P, khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
847780其他橡塑机械
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
391890塑料地板
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$157.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$192.1K
澳大利亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国2$73.3K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Hebei Marshine Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$53.2K泵及压缩机零件、其他橡塑机械
Liaoning Wanglin New Material Technology Co., Ltd.中国1$25.5K其他不饱和聚酯
Shandong Wanglin New Material Co., Ltd.中国1$5.5K其他不饱和聚酯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡7$191.2K其他钢铁制品、其他铝制品
MC NAB DEVELOPMENT (QLD) PTY LTD澳大利亚1$1.3K塑料地板
Yujin Kreves Co., Ltd.越南1$912印刷标签、氮

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他不饱和聚酯SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD中国$24.4K
2026-04-01其他不饱和聚酯SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD中国$24.4K
2026-01-05其他不饱和聚酯SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD中国$24.4K
2025-07-29其他不饱和聚酯LIAONING WANGLIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.5K
2025-04-25其他不饱和聚酯SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.5K
2024-09-19橡塑模具HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.1K
2024-09-19橡塑模具HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.3K
2024-02-19其他橡塑机械HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24塑料地板MC NAB DEVELOPMENT (QLD) PTY LTD澳大利亚$1.3K
2025-04-23塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$15.3K
2025-04-11塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$10.2K
2025-04-11塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$15.6K
2025-03-20塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$120
2025-03-20塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$1.2K
2025-02-21塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$40.6K
2025-01-02塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$55.6K
2024-12-05塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$33.1K
2024-10-16塑料地板SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD越南$19.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unigrating Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →