Unigrating Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIGRATING
6
进口笔数
9
出口笔数
$157.5K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBSCQQ6 |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | A135P, khu phố Bình Đức, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIGRATING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A135P, khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $157.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $192.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Hebei Marshine Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 泵及压缩机零件、其他橡塑机械 |
| Liaoning Wanglin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他不饱和聚酯 |
| Shandong Wanglin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $191.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MC NAB DEVELOPMENT (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 塑料地板 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $912 | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他不饱和聚酯 | SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-01 | 其他不饱和聚酯 | SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-05 | 其他不饱和聚酯 | SHANGHAI NEW TIANHE RESIN CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-07-29 | 其他不饱和聚酯 | LIAONING WANGLIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-04-25 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-19 | 橡塑模具 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-19 | 橡塑模具 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-02-19 | 其他橡塑机械 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 塑料地板 | MC NAB DEVELOPMENT (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-04-23 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-04-11 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-04-11 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-03-20 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $120 |
| 2025-03-20 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-21 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $40.6K |
| 2025-01-02 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $55.6K |
| 2024-12-05 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $33.1K |
| 2024-10-16 | 塑料地板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 越南 | $19.5K |