CHI LONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhi Long
18
进口笔数
0
出口笔数
$745.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310074001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2SQJYA |
| 成立日期 | 2010-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, Số 39B Đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, Số 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873048948 |
| 邮箱 | nhilong@nhilong.com |
| 官网 | nhilong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 18 | $745.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OZKAPLAN KARPET IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 5 | $253.9K | 人造机织地毯、其他机织地毯 |
| POST HALI ITHALAT IHRACAT LTD S TI | 土耳其 | 4 | $215.9K | 簇绒化纤地毯、人造机织地毯 |
| INTER KIMYASAL URUNLER A S | 土耳其 | 1 | $75.1K | 人造机织地毯 |
| SAHAN IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 2 | $64.0K | 人造机织地毯、簇绒化纤地毯 |
| CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | 2 | $61.0K | 人造机织地毯、簇绒地毯 |
| AYLEM HOME TEKSTIL IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 3 | $40.5K | 人造机织地毯、印刷标签 |
| ERGIN MAKINA YIKAMA MAK. TEKST. URUN. ITH. IHR. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | 1 | $34.7K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | OZKAPLAN KARPET IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $9.2K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | OZKAPLAN KARPET IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $7.7K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $4.8K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | OZKAPLAN KARPET IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $6.1K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | OZKAPLAN KARPET IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $11.4K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $6.2K |
| 2025-12-16 | 人造机织地毯 | CAYIRLI HALI IC VE DIS TIC AS | 土耳其 | $3.3K |