CO Green Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CO GREEN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$815.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3UC3AP |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 80 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CO GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CO GREEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84328649091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $815.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheetal Organic Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $321.2K | 芝麻籽、去壳花生 |
| Unjha Agro Co. | 印度 | 3 | $199.6K | 芝麻籽、整孜然籽 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 3 | $185.6K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Sheetal Industries | 印度 | 1 | $78.4K | 芝麻籽、人造机织地毯 |
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $30.2K | 非种用高粱、其他粟米 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 芝麻籽 | SHEETAL ORGANIC FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $81.8K |
| 2025-10-20 | 芝麻籽 | SHEETAL ORGANIC FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $122.6K |
| 2025-09-22 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $61.6K |
| 2025-09-22 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $69.4K |
| 2025-09-15 | 芝麻籽 | SHEETAL INDUSTRIES | 印度 | $78.4K |
| 2025-09-08 | 芝麻籽 | SHEETAL ORGANIC FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $116.8K |
| 2025-09-03 | 芝麻籽 | Unjha Agro Co. | 印度 | $82.9K |
| 2025-09-03 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $54.6K |
| 2025-08-19 | 芝麻籽 | UNJHA AGRO CO | 印度 | $30.8K |
| 2025-07-10 | 芝麻籽 | UNJHA AGRO CO | 印度 | $86.0K |