RAMA VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RAMA VIệT NAM
3
进口笔数
11
出口笔数
$25.7K
进口金额
$30.1K
出口金额
2024-06-28
最近进口
2025-09-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109520060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6SMUWH |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 169 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 169 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84973505115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845620 | 超声波机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| BMT MESSTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $4.6K | 气体烟雾分析仪、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHWA TECH CO LTD | 越南 | 4 | $14.5K | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.9K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| OGK HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | 1 | $989 | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| CONG TY TNHH FLUID POWER & CONTROLS | 新加坡 | 1 | $984 | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $684 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2024-06-28 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-27 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-27 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-27 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-27 | 商用洗碗机 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-01 | 压力测量仪 | BMT MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $4.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 超声波机床 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-25 | 超声波机床 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-28 | 其他功能机器 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $342 |
| 2024-05-21 | 其他功能机器 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $342 |
| 2024-02-05 | 其他功能机器 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $989 |
| 2024-01-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH FLUID POWER & CONTROLS | 越南 | $984 |
| 2023-10-20 | 其他功能机器 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-10-12 | 其他功能机器 | EHWA TECH CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-03-28 | 其他焊接机 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-03-23 | 其他焊接机 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |