Dung Phat Duc Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dũng Phát Đức Hòa
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$169.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101405533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08D0A3A |
| 成立日期 | 2011-09-30 |
| 联系地址 | 236A, Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DŨNG PHÁT ĐỨC HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236A, Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842723768455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $169.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 40 | $169.0K | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $257 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $122 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $15 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $175 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $75 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $207 |
| 2026-04-16 | 其他气泵 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $505 |