Okamura Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Okamura Việt Nam
- 邮箱15
39
进口笔数
6
出口笔数
$54.1K
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-08
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312503707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7BTTFQ |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Số 4, đường 31E, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKAMURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKAMURA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, đường 31E, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822534078 |
| 邮箱 | n-trinh@okamura-industry.co.jp |
| 官网 | www.okamura-industry.co.jp |
| 传真 | 02822534078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.4648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $42.3K |
| 日本 | 11 | $4.0K |
| 德国 | 6 | $2.6K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 2 | $999 |
| 法国 | 1 | $628 |
| 中国 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $307 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evoqua Water Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Okamura & Co., Ltd. | 日本 | 18 | $16.0K | 聚合物基油漆、螺纹螺母 |
| Evoqua Water Technologies LLC | 菲律宾 | 2 | $8.3K | 过滤净化器零件、阀门零件 |
| Evoqua Water Technologies | 菲律宾 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、非液体温度计 |
| PT Comeca Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $2.4K | 高压继电器、其他塑料制品 |
| Okamura | 俄罗斯 | 3 | $2.3K | 丙烯酸乙烯漆、减压阀 |
| ACE Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 阀门龙头 |
| Okamura Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $999 | 其他铅制品、压力测量仪 |
| Evoqua Water Technologies LLC | 美国 | 1 | $727 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Evoqua Water Technologies GmbH | 德国 | 2 | $324 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamura Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 其他钢铁结构体 |
| Okamura | 俄罗斯 | 3 | $4.1K | 其他钢铁结构体、锅炉辅件 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机 |
| PT Comeca Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $307 | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 其他铅制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $16 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 其他铅制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $16 |
| 2026-04-08 | 其他铅制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $95 |
| 2026-04-08 | 其他铅制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $95 |
| 2026-03-23 | 阀门零件 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $271 |
| 2026-03-23 | 钢铁弹簧 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $76 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $35 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他电气开关 | OKAMURA | 日本 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $122 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $531 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $49 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $27 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $896 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $24 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $54 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $204 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | OKAMURA CO. LTD. | 新加坡 | $97 |