HBT Vietnam Transformer Manufacture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BIếN THế HBT VIệT NAM

168
进口笔数
5
出口笔数
$13.03M
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-08-21
最近出口
42
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $870.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $560.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $680.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $709.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $426.8K · 6 笔出口 $129.6K · 3 笔2024-01进口 $540.0K · 6 笔出口 $107.2K · 1 笔2024-02进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $188.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $587.8K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $870.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $567.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $335.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $830.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $427.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $387.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $685.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $478.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $412.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $560.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $680.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $709.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $426.8K · 6 笔出口 $129.6K · 3 笔2024-01进口 $540.0K · 6 笔出口 $107.2K · 1 笔2024-02进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $188.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $587.8K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $870.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $567.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $335.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $830.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $427.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $387.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $685.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $478.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $412.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102697580
企查查编码QVNBSE5ABS
成立日期2008-03-27
联系地址Lô CN 03-08 KCN Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BIẾN THẾ HBT VIỆT NAM
企业英文名称HBT VIET NAM TRANSFORMER MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02223716007
邮箱infor@maybienthehbt.com.vn
传真8692142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722511晶粒取向硅钢板
740911精炼铜带
850490变压器零件
853590其他高压电路装置
3506101kg以下胶粘剂
722619非取向硅钢板
841459其他风扇
854790非陶瓷绝缘配件
903210自动控制仪器
381190其他油类添加剂

出口

HS 编码产品
850434500kVA以上变压器
846693机床零件
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$12.93M
越南2$93.7K
印度1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$187.6K
中国3$51.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengtong Precision Copper Co., Ltd.中国10$1.96M精炼铜带、精炼铜箔
Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd.中国12$1.91M精炼铜带、精炼铜箔
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国21$1.91M合金钢扁轧材、变压器零件
Core Steel Co., Ltd.中国17$1.65M晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
ZTT International Ltd.中国5$694.8K绝缘电线、其他钢铁制品
Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd.中国5$508.2K铝板/片、铝合金板材
Henan Songyueqingcheng New Materials Technology Co., Ltd.中国9$392.6K合金钢扁轧材、非取向硅钢板
Zhejiang Zhaojing Electrical Technology Co., Ltd.中国6$265.4K变压器零件、合金钢扁轧材
Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd.中国17$163.6K其他高压电路装置、变压器零件
Jiangxi Tengyue Trading Co., Ltd.中国6$48.8K非陶瓷绝缘配件、环氧树脂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryujin Oceania Pty Ltd澳大利亚2$187.6K电力控制板、500kVA以上变压器
Shenyang Jiaheng Electrical Equipment Co., Ltd.中国2$49.2K晶粒取向硅钢板、机床零件
Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd.中国1$2.0K干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04精炼铜带WUHU ZHONGYUAN TRADING CO LTD中国$206.2K
2026-04-04精炼铜带WUHU ZHONGYUAN TRADING CO LTD中国$206.2K
2026-03-19其他高压电路装置ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD中国$3.6K
2026-03-18晶粒取向硅钢板SHANGHAI HENGSHA METAL MATERIALS CO LTD中国$95.2K
2026-03-17非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$2
2026-03-17改性油脂SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$2
2026-03-17非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$2
2026-03-13精炼铜带HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD中国$283.7K
2026-03-13晶粒取向硅钢板CORE STEEL CO LTD中国$62.9K
2026-03-02铝板/片/带LUOYANG KUNYAO METAL MATERIAL CO.,LTD.中国$13.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21大功率变压器SHENZHEN HUANHAO TRADE CO., LTD.中国$2.0K
2024-01-22大功率变压器RYUJIN OCEANIA PTY LTD澳大利亚$107.2K
2023-12-20大功率变压器RYUJIN OCEANIA PTY LTD澳大利亚$80.4K
2023-12-05机床零件SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD中国$48.1K
2023-12-05变压器零件SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD中国$242
2023-12-05变压器零件SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD中国$844

相关企业 · 同类产品

HBT Vietnam Transformer Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →