HBT Vietnam Transformer Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BIếN THế HBT VIệT NAM
168
进口笔数
5
出口笔数
$13.03M
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-08-21
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102697580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSE5ABS |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Lô CN 03-08 KCN Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BIẾN THẾ HBT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HBT VIET NAM TRANSFORMER MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223716007 |
| 邮箱 | infor@maybienthehbt.com.vn |
| 传真 | 8692142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $12.93M |
| 越南 | 2 | $93.7K |
| 印度 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $187.6K |
| 中国 | 3 | $51.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.96M | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.91M | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.91M | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Core Steel Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.65M | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 5 | $694.8K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $508.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Henan Songyueqingcheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $392.6K | 合金钢扁轧材、非取向硅钢板 |
| Zhejiang Zhaojing Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.4K | 变压器零件、合金钢扁轧材 |
| Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 17 | $163.6K | 其他高压电路装置、变压器零件 |
| Jiangxi Tengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.8K | 非陶瓷绝缘配件、环氧树脂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryujin Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $187.6K | 电力控制板、500kVA以上变压器 |
| Shenyang Jiaheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 晶粒取向硅钢板、机床零件 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 精炼铜带 | WUHU ZHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $206.2K |
| 2026-04-04 | 精炼铜带 | WUHU ZHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $206.2K |
| 2026-03-19 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG TENGLONG ELECTRICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 晶粒取向硅钢板 | SHANGHAI HENGSHA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-17 | 改性油脂 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-13 | 精炼铜带 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $283.7K |
| 2026-03-13 | 晶粒取向硅钢板 | CORE STEEL CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-03-02 | 铝板/片/带 | LUOYANG KUNYAO METAL MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $13.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 大功率变压器 | SHENZHEN HUANHAO TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-22 | 大功率变压器 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $107.2K |
| 2023-12-20 | 大功率变压器 | RYUJIN OCEANIA PTY LTD | 澳大利亚 | $80.4K |
| 2023-12-05 | 机床零件 | SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2023-12-05 | 变压器零件 | SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $242 |
| 2023-12-05 | 变压器零件 | SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $844 |