Nara International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NARA INTERNATIONAL
47
进口笔数
2
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314285525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR338UXE |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | 200/9 Đường Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NARA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | NARA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200/9 Đường Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903908894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 382100 | 培养基 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.31M |
| 德国 | 8 | $75.7K |
| 中国 | 1 | $944 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINES Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.31M | 其他铝制品、数控金属成形机 |
| Vitromed GmbH | 德国 | 8 | $75.7K | 培养基、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reprolab Supplies LLC | 阿联酋 | 2 | $0 | 其他塑料制品、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $464 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
| 2026-04-22 | 非贵金属餐具 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2026-04-22 | 非贵金属餐具 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2026-04-22 | 剪刀及刀片 | LINES Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | LINES Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-19 | 诊断试剂 | REPROLAB SUPPLIES LLC | 阿联酋 | $0 |
| 2026-02-19 | 诊断试剂 | REPROLAB SUPPLIES LLC | 阿联酋 | $0 |