Viet Hong Dat Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HồNG ĐạT VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGST9J3F |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Lô số 11, phố Đinh Tiên Hoàng, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HỒNG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET HONG DAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 11, phố Đinh Tiên Hoàng, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0868609806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品 | |
| Foxconn Precision Engineering Private Ltd. | 印度 | 3 | $2.5K | 功能机器零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | FOXCONN PRECISION ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $618 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | FOXCONN PRECISION ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $597 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | FOXCONN PRECISION ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $618 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $990 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $743 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $4.3K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $743 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $743 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | WTS GEOPHYSICAL SOLUTIONS | — | $743 |
| 2025-12-04 | 功能机器零件 | FOXCONN PRECISION ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $40 |